Chín rộ là gì? 🌾 Ý nghĩa, cách dùng Chín rộ

Chín rộ là gì? Chín rộ là trạng thái quả cây, hạt chín đều khắp cả loạt cùng một lúc. Đây là từ thường dùng trong nông nghiệp và đời sống để miêu tả mùa thu hoạch trái cây đồng loạt. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “chín rộ” ngay sau đây!

Chín rộ nghĩa là gì?

Chín rộ là động từ/tính từ miêu tả trạng thái quả cây, hạt chín đều khắp, đồng loạt với số lượng lớn trong cùng một thời điểm. Theo Từ điển Việt – Việt, đây là cách nói phổ biến trong tiếng Việt.

Trong đó, từ “rộ” mang nghĩa là xảy ra rất nhiều một cách mạnh mẽ và đều khắp. Khi kết hợp với “chín”, nó nhấn mạnh việc trái cây chín hàng loạt, tạo nên mùa vụ bội thu.

Chín rộ thường được sử dụng trong các ngữ cảnh:

  • Miêu tả vườn cây ăn trái vào mùa thu hoạch
  • Nói về thời điểm trái cây chín đồng loạt trên thị trường
  • Diễn tả sự sung túc, dồi dào của nông sản

Nguồn gốc và xuất xứ của chín rộ

Chín rộ là từ thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ nông nghiệp để miêu tả hiện tượng cây trái chín đồng loạt vào mùa vụ. Từ “rộ” có nguồn gốc dân gian, diễn tả sự bùng nổ về số lượng.

Sử dụng chín rộ khi muốn nhấn mạnh thời điểm trái cây, hoa màu chín nhiều nhất trong năm, thường là lúc giá thành rẻ và chất lượng ngon nhất.

Chín rộ sử dụng trong trường hợp nào?

Chín rộ được dùng khi nói về mùa vụ thu hoạch nông sản như vải thiều, nhãn, xoài, cam, bưởi… Thường xuất hiện trong tin tức nông nghiệp, hội thoại về mua bán trái cây theo mùa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chín rộ

Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ “chín rộ” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Vườn cam chín rộ, vàng ươm cả một vùng.”

Phân tích: Miêu tả vườn cam chín đồng loạt, tạo cảnh sắc đẹp mắt.

Ví dụ 2: “Mùa vải thiều chín rộ, giá chỉ còn 20.000 đồng/kg.”

Phân tích: Nói về thời điểm vải chín nhiều khiến giá thành giảm.

Ví dụ 3: “Tháng 6 là lúc xoài cát Hòa Lộc chín rộ nhất.”

Phân tích: Xác định thời điểm xoài chín đồng loạt trong năm.

Ví dụ 4: “Lúa đồng bằng đang chín rộ, nông dân tất bật thu hoạch.”

Phân tích: Miêu tả mùa gặt lúa chín đều khắp cánh đồng.

Ví dụ 5: “Cà phê Tây Nguyên chín rộ vào cuối năm.”

Phân tích: Thông tin về mùa vụ thu hoạch cà phê.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chín rộ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “chín rộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chín đồng loạt Chín lác đác
Chín muồi Còn xanh
Chín mọng Chưa vào mùa
Chín đều Chín lai rai
Chín tới Trái vụ
Bội thu Mất mùa

Dịch chín rộ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chín rộ 成熟旺季 (chéngshú wàngjì) In peak season / Ripening abundantly 熟れ盛り (ure sakari) 한창 익다 (hanchang ikda)

Kết luận

Chín rộ là gì? Đây là từ miêu tả trạng thái quả cây, hạt chín đều khắp, đồng loạt với số lượng lớn. Hiểu rõ nghĩa của từ chín rộ giúp bạn sử dụng đúng ngữ cảnh khi nói về mùa vụ nông sản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.