Dân quân là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Dân quân
Dân quân là gì? Dân quân là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, được tổ chức tại địa phương để bảo vệ an ninh, trật tự và sẵn sàng chiến đấu khi cần thiết. Đây là lực lượng nòng cốt trong hệ thống quốc phòng toàn dân của Việt Nam. Cùng tìm hiểu chi tiết về vai trò, nhiệm vụ và ý nghĩa của dân quân ngay bên dưới!
Dân quân nghĩa là gì?
Dân quân là lực lượng vũ trang quần chúng, do Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, được tổ chức ở xã, phường, thị trấn và cơ quan, tổ chức. Đây là danh từ chỉ thành phần thuộc lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “dân quân” được sử dụng với các nghĩa:
Trong quân sự: Dân quân là lực lượng bán vũ trang, không tách rời khỏi lao động sản xuất, được huấn luyện để sẵn sàng chiến đấu bảo vệ địa phương.
Trong đời sống: “Dân quân” thường gắn với hình ảnh những người dân bình thường vừa lao động, vừa làm nhiệm vụ bảo vệ an ninh thôn xóm.
Trong lịch sử: Lực lượng dân quân đã đóng vai trò quan trọng trong các cuộc kháng chiến, thể hiện tinh thần “toàn dân đánh giặc”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dân quân”
Từ “dân quân” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dân” nghĩa là người dân, “quân” nghĩa là quân đội, binh lính. Lực lượng dân quân Việt Nam được thành lập từ ngày 28/3/1935 và chính thức phát triển mạnh từ sau Cách mạng tháng Tám 1945.
Sử dụng “dân quân” khi nói về lực lượng vũ trang quần chúng tại địa phương, hoặc trong các văn bản về quốc phòng, an ninh.
Cách sử dụng “Dân quân” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dân quân” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Dân quân” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “dân quân” thường dùng để chỉ người tham gia lực lượng bảo vệ an ninh địa phương, như “anh ấy là dân quân xã”, “đội dân quân đi tuần tra”.
Trong văn viết: “Dân quân” xuất hiện trong văn bản pháp luật (Luật Dân quân tự vệ), báo chí (tin tức về hoạt động dân quân), văn học (hình ảnh dân quân trong kháng chiến).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dân quân”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dân quân” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng dân quân xã tham gia diễn tập phòng chống thiên tai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ lực lượng vũ trang tại địa phương thực hiện nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ 2: “Trong kháng chiến, dân quân du kích đã lập nhiều chiến công.”
Phân tích: Chỉ lực lượng dân quân trong bối cảnh lịch sử chiến tranh.
Ví dụ 3: “Anh Nam vừa được kết nạp vào đội dân quân thường trực của phường.”
Phân tích: Chỉ việc một cá nhân gia nhập lực lượng dân quân địa phương.
Ví dụ 4: “Dân quân tự vệ là lực lượng nòng cốt trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, quốc phòng, nhấn mạnh vai trò chiến lược.
Ví dụ 5: “Đội dân quân biển bảo vệ ngư dân đánh bắt trên vùng biển chủ quyền.”
Phân tích: Chỉ lực lượng dân quân hoạt động trên biển, gắn với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền.
“Dân quân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dân quân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tự vệ | Quân chính quy |
| Du kích | Bộ đội chủ lực |
| Dân binh | Lính chuyên nghiệp |
| Quân địa phương | Quân đội thường trực |
| Lực lượng bán vũ trang | Lực lượng vũ trang chính quy |
| Vệ binh | Quân nhân chuyên nghiệp |
Kết luận
Dân quân là gì? Tóm lại, dân quân là lực lượng vũ trang quần chúng không thoát ly sản xuất, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ an ninh địa phương và quốc phòng toàn dân. Hiểu đúng từ “dân quân” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống quốc phòng Việt Nam.
