Console là gì? 🎮 Nghĩa và giải thích Console

Console là gì? Console là thiết bị điện tử chuyên dụng được thiết kế để chơi trò chơi điện tử, kết nối với màn hình TV hoặc monitor để hiển thị hình ảnh game. Từ “console” thường được dùng để chỉ các máy chơi game như PlayStation, Xbox hay Nintendo Switch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các loại console phổ biến và cách sử dụng thuật ngữ này nhé!

Console nghĩa là gì?

Console (hay Game Console) là hệ thống máy tính chuyên dụng được tối ưu hóa để chơi trò chơi điện tử, xuất tín hiệu video lên màn hình TV hoặc monitor. Đây là thuật ngữ tiếng Anh phổ biến trong lĩnh vực công nghệ và giải trí.

Trong tiếng Việt, “console” có thể mang nhiều nghĩa:

Trong lĩnh vực game: Console là máy chơi game chuyên dụng như PlayStation của Sony, Xbox của Microsoft hoặc Nintendo Switch. Đây là nghĩa phổ biến nhất khi nhắc đến từ này.

Trong công nghệ: Console còn chỉ bảng điều khiển, giao diện dòng lệnh trên máy tính hoặc thiết bị đầu cuối để vận hành và kiểm soát hệ thống.

Trong kiến trúc: Console có nghĩa là rầm chìa, côngxon – một loại kết cấu kiến trúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Console”

Từ “console” có nguồn gốc từ tiếng Anh, ban đầu mang nghĩa “bảng điều khiển” hoặc “tủ điều khiển”. Chiếc game console đầu tiên trên thế giới là Magnavox Odyssey, do kỹ sư Ralph H. Baer phát minh vào năm 1972.

Sử dụng từ “console” khi nói về máy chơi game chuyên dụng, bảng điều khiển thiết bị hoặc giao diện dòng lệnh trong lập trình.

Console sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “console” được dùng khi đề cập đến máy chơi game như PS5, Xbox; khi nói về bảng điều khiển trong công nghệ; hoặc khi làm việc với giao diện dòng lệnh trên máy tính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Console”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “console” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “PlayStation 5 là game console bán chạy nhất hiện nay.”

Phân tích: Chỉ máy chơi game chuyên dụng của Sony, thuộc thế hệ console thứ 9.

Ví dụ 2: “Tôi thích chơi game trên console hơn PC vì tiện lợi.”

Phân tích: So sánh trải nghiệm chơi game giữa máy console và máy tính cá nhân.

Ví dụ 3: “Lập trình viên mở console để kiểm tra lỗi code.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ giao diện dòng lệnh trong phần mềm.

Ví dụ 4: “Ba thương hiệu console lớn nhất là Sony, Microsoft và Nintendo.”

Phân tích: Đề cập đến các nhà sản xuất máy chơi game hàng đầu thế giới.

Ví dụ 5: “Nintendo Switch là console lai giữa máy cầm tay và máy để bàn.”

Phân tích: Mô tả loại hybrid console có thể chơi cả ở nhà và di động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Console”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “console” trong ngữ cảnh máy chơi game:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy chơi game PC (máy tính cá nhân)
Game console Mobile gaming
Hệ máy game Laptop gaming
Video game console Cloud gaming
Home console Arcade machine
Gaming system Handheld device

Dịch “Console” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Máy chơi game / Bảng điều khiển 游戏机 (Yóuxì jī) Console / Game Console ゲーム機 (Gēmu-ki) 게임기 (Geim-gi)

Kết luận

Console là gì? Tóm lại, console là thiết bị chơi game chuyên dụng, phổ biến với các thương hiệu PlayStation, Xbox và Nintendo. Hiểu đúng nghĩa của từ “console” giúp bạn nắm bắt xu hướng công nghệ giải trí hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.