Contrabass là gì? 🎻 Nghĩa Contrabass

Contrabass là gì? Contrabass (hay đại vĩ cầm, Double bass) là nhạc cụ dây có kích thước lớn nhất và âm vực trầm nhất trong họ nhạc cụ dây dùng vĩ. Với chiều cao khoảng 1,9m và âm thanh trầm ấm đặc trưng, contrabass đóng vai trò nền tảng trong dàn nhạc giao hưởng và nhạc jazz. Cùng khám phá nguồn gốc, cấu tạo và vai trò của cây đàn độc đáo này nhé!

Contrabass nghĩa là gì?

Contrabass là nhạc cụ dây lớn nhất trong dàn nhạc, có âm thanh trầm nhất, thường được sử dụng để giữ bè trầm cho toàn bộ tác phẩm âm nhạc. Đây là cây đàn thuộc họ vĩ cầm, còn được gọi với nhiều tên khác như đại vĩ cầm, double bass, string bass hoặc upright bass.

Trong tiếng Việt, “contrabass” có thể được hiểu theo nhiều cách:

Trong dàn nhạc giao hưởng: Contrabass là nhạc cụ có âm vực thấp nhất, đóng vai trò như nền tảng âm thanh, tạo sự hài hòa và cân bằng cho toàn bộ tác phẩm.

Trong nhạc jazz và pop: Contrabass thường được gảy (pizzicato) thay vì kéo vĩ, tạo nên những đường bass line đặc trưng và phong cách riêng biệt.

Về mặt ngôn ngữ: Từ “contrabass” có nguồn gốc từ tiếng Latin “contrabassus”, trong đó “contra-” nghĩa là “đối kháng” và “bassus” nghĩa là “thấp”, ám chỉ nhạc cụ có âm thanh thấp hơn bass thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Contrabass”

Contrabass có nguồn gốc từ châu Âu vào thế kỷ 15-16, được phát triển từ họ nhạc cụ viola da gamba (viol chân). Chiếc contrabass thương mại đầu tiên được ghi nhận có niên đại từ năm 1516.

Sử dụng “contrabass” khi nói về nhạc cụ dây trầm trong dàn nhạc, khi đề cập đến âm nhạc cổ điển, jazz hoặc khi mô tả các buổi biểu diễn hòa nhạc.

Contrabass sử dụng trong trường hợp nào?

Contrabass được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng để giữ bè trầm, trong ban nhạc jazz để tạo bass line, trong nhạc bluegrass, country và rock để bổ sung âm thanh trầm ấm cho tác phẩm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Contrabass”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “contrabass” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong dàn nhạc giao hưởng, contrabass đóng vai trò nền tảng âm thanh.”

Phân tích: Mô tả chức năng chính của contrabass trong âm nhạc cổ điển, giữ bè trầm cho toàn bộ dàn nhạc.

Ví dụ 2: “Nghệ sĩ jazz thường gảy contrabass thay vì kéo vĩ để tạo âm thanh đặc trưng.”

Phân tích: Chỉ kỹ thuật pizzicato phổ biến trong nhạc jazz, khác với cách chơi truyền thống trong nhạc cổ điển.

Ví dụ 3: “Contrabass là cây đàn lớn nhất trong họ vĩ cầm với chiều cao gần 2 mét.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm vật lý nổi bật của nhạc cụ này so với violin, viola và cello.

Ví dụ 4: “Người chơi contrabass phải đứng hoặc ngồi ghế cao khi biểu diễn.”

Phân tích: Giải thích tư thế chơi đàn đặc biệt do kích thước lớn của nhạc cụ.

Ví dụ 5: “Âm thanh contrabass tuy trầm nhưng tạo nên sự sâu lắng cho bản nhạc.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của contrabass trong việc tạo cảm xúc cho tác phẩm âm nhạc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Contrabass”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “contrabass”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Double bass Violin (vĩ cầm)
Đại vĩ cầm Viola (trung vĩ cầm)
Đại hồ cầm Piccolo
String bass Flute (sáo)
Upright bass Trumpet (kèn)
Bass fiddle Clarinet

Dịch “Contrabass” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Đại vĩ cầm / Contrabass 低音提琴 (Dīyīn tíqín) Contrabass / Double bass コントラバス (Kontorabasu) 콘트라베이스 (Konteurabeis)

Kết luận

Contrabass là gì? Tóm lại, contrabass là nhạc cụ dây lớn nhất với âm vực trầm nhất, đóng vai trò nền tảng trong dàn nhạc giao hưởng và jazz. Hiểu đúng về contrabass giúp bạn thêm yêu thích và trân trọng vẻ đẹp âm nhạc cổ điển.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.