Công nhật là gì? 💼 Ý nghĩa và cách hiểu Công nhật

Công nhật là gì? Công nhật là tiền công lao động được tính theo từng ngày làm việc, hoặc chỉ hình thức việc làm mà tiền lương được thanh toán dựa trên số ngày thực tế. Đây là phương thức trả lương phổ biến trong các công việc thời vụ, xây dựng và lao động chân tay. Cùng tìm hiểu đặc điểm, ưu nhược điểm và quy định pháp luật về công nhật nhé!

Công nhật nghĩa là gì?

Công nhật là từ Hán Việt, trong đó “công” (功) nghĩa là công việc, lao động và “nhật” (日) nghĩa là ngày. Công nhật chỉ tiền công hoặc việc làm được tính theo từng ngày một.

Trong đời sống, từ “công nhật” được hiểu theo hai nghĩa chính:

Nghĩa thứ nhất: Tiền công lao động tính theo ngày. Ví dụ: “Lương công nhật của anh ấy là 300.000 đồng/ngày.” Đây là khoản tiền người lao động nhận được sau mỗi ngày làm việc.

Nghĩa thứ hai: Hình thức việc làm không cố định, không có hợp đồng dài hạn, tiền công được thanh toán theo số ngày làm việc thực tế. Ví dụ: “Anh ấy đi làm công nhật ở công trường xây dựng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nhật”

“Công nhật” là từ Hán Việt, xuất phát từ cách tổ chức lao động truyền thống khi người làm thuê nhận tiền công dựa trên số ngày làm việc thay vì theo tháng hay theo sản phẩm.

Sử dụng “công nhật” khi nói về tiền lương tính theo ngày, công việc thời vụ, lao động không có hợp đồng dài hạn hoặc các nghề như thợ xây, bốc vác, phụ hồ, giúp việc theo ngày.

Công nhật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “công nhật” được dùng khi đề cập đến tiền lương tính theo ngày, công việc thời vụ, lao động ngắn hạn, hoặc khi phân biệt với lương tháng, lương khoán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nhật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công nhật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh Tuấn đi làm công nhật ở công trình xây dựng để kiếm thêm thu nhập.”

Phân tích: Chỉ hình thức làm việc theo ngày, không có hợp đồng lao động dài hạn.

Ví dụ 2: “Tiền công nhật của thợ hồ hiện nay khoảng 350.000 – 400.000 đồng/ngày.”

Phân tích: Dùng để chỉ mức tiền lương được trả cho một ngày làm việc.

Ví dụ 3: “Làm công nhật tuy linh hoạt nhưng thu nhập không ổn định.”

Phân tích: Nhận xét về đặc điểm của hình thức lao động theo ngày.

Ví dụ 4: “Công ty trả lương công nhật cho nhân viên thời vụ vào cuối mỗi ngày làm việc.”

Phân tích: Mô tả cách thức thanh toán tiền công theo ngày trong doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Mùa vụ thu hoạch, nông dân thường thuê người làm công nhật để gặt lúa.”

Phân tích: Chỉ việc thuê lao động theo ngày trong công việc nông nghiệp thời vụ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nhật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nhật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lương ngày Lương tháng
Tiền công theo ngày Lương cố định
Lao động thời vụ Lao động hợp đồng
Việc làm theo ngày Công việc dài hạn
Làm thuê theo ngày Lương khoán
Nhật công Lương theo sản phẩm

Dịch “Công nhật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công nhật 日薪 (Rìxīn) Daily wage 日給 (Nikkyū) 일당 (Ildang)

Kết luận

Công nhật là gì? Tóm lại, công nhật là tiền công hoặc hình thức việc làm được tính theo từng ngày, phổ biến trong các công việc thời vụ và lao động chân tay. Hiểu đúng từ “công nhật” giúp bạn nắm rõ quyền lợi lao động và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.