Choá là gì? 💡 Nghĩa, giải thích từ Choá
Choá là gì? Choá là từ có hai nghĩa chính: (1) động từ/tính từ chỉ trạng thái ánh sáng chói lòa, làm lóa mắt; (2) danh từ chỉ bộ phận của đèn dùng để phản xạ và phân bố ánh sáng. Đây là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt khi nói về ánh sáng và thiết bị chiếu sáng. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “choá” nhé!
Choá nghĩa là gì?
Choá (hay chóa) là từ tiếng Việt có hai nghĩa chính: nghĩa thứ nhất là động từ/tính từ chỉ trạng thái ánh sáng quá mạnh, chói lòa làm mắt không nhìn rõ; nghĩa thứ hai là danh từ chỉ bộ phận phản quang của đèn.
Trong tiếng Việt, từ “choá” được sử dụng phổ biến với các nghĩa sau:
Nghĩa động từ/tính từ: Chỉ trạng thái ánh sáng chói lòa, làm lóa mắt. Ví dụ: “Nắng choá mắt”, “Đèn pha sáng choá”. Nghĩa này tương đương với từ “chói”, “lóa”.
Nghĩa danh từ (choá đèn): Là bộ phận của bóng đèn có chức năng phản xạ và khuếch tán ánh sáng, giúp tăng cường độ chiếu sáng và định hướng ánh sáng theo ý muốn. Choá đèn còn được gọi là chao đèn, chụp đèn hoặc vành đèn.
Trong kỹ thuật chiếu sáng: Choá đèn giúp tăng độ phản quang lên gấp 3-4 lần so với đèn không có choá, đồng thời bảo vệ bóng đèn và tiết kiệm điện năng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Choá”
Từ “choá” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách mô tả cảm giác khi mắt bị tác động bởi ánh sáng mạnh. Đây là từ tượng hình, gợi tả trạng thái chói lòa, rực rỡ của ánh sáng.
Sử dụng từ “choá” khi mô tả ánh sáng quá mạnh gây khó chịu cho mắt, hoặc khi nói về bộ phận phản quang của các loại đèn chiếu sáng.
Choá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “choá” được dùng khi mô tả ánh sáng chói lòa (nắng choá, đèn choá), hoặc khi nói về bộ phận phản quang của đèn (choá đèn pha, choá đèn nhà xưởng, choá đèn bàn học).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Choá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “choá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Buổi trưa nắng choá mắt, tôi phải đeo kính râm khi ra đường.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ ánh sáng mặt trời quá mạnh làm lóa mắt.
Ví dụ 2: “Đèn pha xe đối diện sáng choá khiến tôi không nhìn rõ đường.”
Phân tích: Chỉ ánh sáng đèn xe quá chói, gây khó khăn cho tầm nhìn.
Ví dụ 3: “Thợ điện đang thay choá đèn mới cho nhà xưởng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ bộ phận phản quang của đèn.
Ví dụ 4: “Choá đèn bàn học giúp bảo vệ mắt, tránh ánh sáng chiếu trực tiếp.”
Phân tích: Chỉ bộ phận che chắn và định hướng ánh sáng của đèn bàn.
Ví dụ 5: “Đèn pin mới thay choá nên sáng hơn trước rất nhiều.”
Phân tích: Chỉ bộ phận phản xạ ánh sáng bên trong đèn pin.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Choá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “choá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chói | Dịu |
| Lóa | Mờ |
| Chói lọi | Nhạt |
| Rực rỡ | Tối |
| Sáng chói | Lờ mờ |
| Chói chang | Êm dịu |
Dịch “Choá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Choá (chói lòa) | 刺眼 (Cìyǎn) | Dazzling / Glaring | 眩しい (Mabushii) | 눈부신 (Nunbusin) |
| Choá đèn | 灯罩 (Dēngzhào) | Lamp shade / Reflector | ランプシェード (Ranpushēdo) | 전등갓 (Jeondeunggat) |
Kết luận
Choá là gì? Tóm lại, choá là từ tiếng Việt có hai nghĩa: chỉ ánh sáng chói lòa hoặc bộ phận phản quang của đèn. Hiểu rõ từ “choá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Có thể bạn quan tâm
- Chuyên doanh là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Chuyên doanh
- Chẳng mấy khi là gì? ⏰ Nghĩa CMK
- Bù Đầu là gì? 🧙 Nghĩa, giải thích trong tâm linh
- Biền biệt là gì? 👋 Nghĩa và giải thích Biền biệt
- Biến Số là gì? 🔢 Nghĩa, giải thích trong toán học
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
