Công nhân viên là gì? 👷 Ý nghĩa CNV

Công nhân viên là gì? Công nhân viên là cụm từ chỉ chung đội ngũ công nhân làm việc tại các nhà máy, xí nghiệp và nhân viên làm việc trong các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp. Đây là lực lượng lao động nòng cốt trong mọi lĩnh vực kinh tế – xã hội. Cùng tìm hiểu chi tiết về khái niệm, đặc điểm và cách phân biệt công nhân viên trong bài viết dưới đây nhé!

Công nhân viên nghĩa là gì?

Công nhân viên là thuật ngữ ghép từ “công nhân” và “nhân viên”, dùng để chỉ chung những người lao động làm việc ăn lương trong các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo nội bộ.

Trong đó, “công nhân” là người lao động chân tay làm việc tại nhà máy, xí nghiệp, công trường. Còn “nhân viên” là người làm việc cho tổ chức hoặc doanh nghiệp để thực hiện công việc đặc thù, thường là lao động trí óc hoặc văn phòng.

Ngoài ra, cụm từ “cán bộ công nhân viên” hay “công nhân viên chức” thường được dùng để chỉ những người làm việc trong cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, bao gồm cán bộ, công chức và viên chức.

Nguồn gốc và xuất xứ của Công nhân viên

Từ “công nhân viên” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (工) nghĩa là công việc, “nhân” (人) nghĩa là người, “viên” (員) nghĩa là thành viên. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hóa để chỉ lực lượng lao động trong các đơn vị sản xuất và hành chính.

Sử dụng “công nhân viên” khi nói chung về toàn thể người lao động trong một cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp, bao gồm cả lao động chân tay và lao động trí óc.

Công nhân viên sử dụng trong trường hợp nào?

Công nhân viên được dùng trong các văn bản hành chính, thông báo nội bộ, họp toàn thể hoặc khi muốn đề cập đến tất cả người lao động trong một tổ chức mà không phân biệt vị trí công việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Công nhân viên

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ công nhân viên trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Toàn thể công nhân viên công ty được nghỉ Tết từ ngày 28 tháng Chạp.”

Phân tích: Dùng để chỉ tất cả người lao động trong công ty, bao gồm công nhân và nhân viên văn phòng.

Ví dụ 2: “Ban giám đốc thông báo đến công nhân viên về chính sách lương thưởng mới.”

Phân tích: Cách dùng phổ biến trong thông báo nội bộ doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Cán bộ công nhân viên nhà nước được hưởng lương từ ngân sách.”

Phân tích: Chỉ những người làm việc trong cơ quan nhà nước, đơn vị công lập.

Ví dụ 4: “Nhà máy có hơn 500 công nhân viên đang làm việc.”

Phân tích: Dùng để nói về tổng số lao động tại một đơn vị sản xuất.

Ví dụ 5: “Công đoàn bảo vệ quyền lợi cho công nhân viên trong doanh nghiệp.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của tổ chức công đoàn đối với toàn thể người lao động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Công nhân viên

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với công nhân viên:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Người lao động Chủ doanh nghiệp
Nhân công Giám đốc
Cán bộ công nhân viên Ban lãnh đạo
Người làm công Người sử dụng lao động
Lao động Chủ xưởng
Nhân sự Cổ đông

Dịch Công nhân viên sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công nhân viên 职工 (Zhígōng) Employees / Staff 従業員 (Jūgyōin) 직원 (Jigwon)

Kết luận

Công nhân viên là gì? Tóm lại, công nhân viên là cụm từ chỉ chung toàn thể người lao động trong một cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp. Hiểu rõ khái niệm công nhân viên giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.