Dẫn truyền là gì? 📡 Ý nghĩa và cách hiểu Dẫn truyền
Dẫn truyền là gì? Dẫn truyền là quá trình truyền dẫn tín hiệu, xung động từ nơi này đến nơi khác, thường dùng trong y học để chỉ sự truyền xung thần kinh hoặc nhịp tim. Đây là thuật ngữ chuyên ngành quan trọng trong sinh học và y khoa. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dẫn truyền” trong tiếng Việt nhé!
Dẫn truyền nghĩa là gì?
Dẫn truyền là quá trình dẫn dắt và truyền tải tín hiệu, xung động hoặc năng lượng từ điểm này sang điểm khác trong một hệ thống. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dẫn” (引) nghĩa là dẫn dắt, “truyền” (傳) nghĩa là truyền đi.
Trong đời sống, “dẫn truyền” xuất hiện ở nhiều lĩnh vực:
Trong y học: Dẫn truyền thần kinh là quá trình xung điện di chuyển dọc theo sợi thần kinh. Dẫn truyền tim là sự lan truyền xung động điện khiến tim co bóp nhịp nhàng. Rối loạn dẫn truyền có thể gây ra các bệnh lý nguy hiểm.
Trong vật lý: Dẫn truyền nhiệt, dẫn truyền điện là quá trình năng lượng di chuyển qua vật chất.
Trong truyền thông: Dẫn truyền tín hiệu qua cáp quang, sóng vô tuyến để truyền tải thông tin.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Dẫn truyền”
Từ “dẫn truyền” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong các văn bản khoa học, y học từ thế kỷ 20. Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt khi nền y học và khoa học hiện đại phát triển.
Sử dụng “dẫn truyền” khi nói về quá trình truyền tín hiệu thần kinh, xung động tim, hoặc sự truyền dẫn năng lượng trong vật lý.
Dẫn truyền sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “dẫn truyền” được dùng trong y khoa khi mô tả hoạt động thần kinh, tim mạch; trong vật lý khi nói về truyền nhiệt, truyền điện; hoặc trong viễn thông khi đề cập đến truyền tín hiệu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dẫn truyền”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dẫn truyền” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân bị rối loạn dẫn truyền tim nên cần đặt máy tạo nhịp.”
Phân tích: Chỉ tình trạng xung điện tim không truyền đúng cách, gây loạn nhịp.
Ví dụ 2: “Hệ thống dẫn truyền thần kinh giúp não bộ điều khiển mọi hoạt động cơ thể.”
Phân tích: Mô tả chức năng truyền tín hiệu của hệ thần kinh trong cơ thể người.
Ví dụ 3: “Tốc độ dẫn truyền xung thần kinh có thể đạt tới 120 m/s.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, nói về tốc độ lan truyền tín hiệu thần kinh.
Ví dụ 4: “Kim loại có khả năng dẫn truyền nhiệt tốt hơn gỗ.”
Phân tích: Chỉ tính chất vật lý về khả năng truyền nhiệt của vật liệu.
Ví dụ 5: “Cáp quang có khả năng dẫn truyền tín hiệu nhanh và ổn định.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực viễn thông, mô tả khả năng truyền dữ liệu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dẫn truyền”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dẫn truyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Truyền dẫn | Ngăn chặn |
| Truyền tải | Cách ly |
| Lan truyền | Ức chế |
| Chuyển tải | Chặn đứng |
| Phát tán | Cô lập |
| Truyền đạt | Gián đoạn |
Dịch “Dẫn truyền” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dẫn truyền | 传导 (Chuándǎo) | Conduction / Transmission | 伝導 (Dendō) | 전도 (Jeondo) |
Kết luận
Dẫn truyền là gì? Tóm lại, dẫn truyền là quá trình truyền tải tín hiệu, xung động trong cơ thể hoặc hệ thống vật lý. Hiểu đúng từ “dẫn truyền” giúp bạn nắm vững kiến thức y học, sinh học và ứng dụng trong đời sống.
