Công cuộc là gì? 🎯 Ý nghĩa, cách dùng Công cuộc
Công cuộc là gì? Công cuộc là sự nghiệp lớn lao, lâu dài đòi hỏi nhiều công sức, thời gian và sự nỗ lực của cá nhân hoặc tập thể để đạt được mục tiêu quan trọng. Từ này thường gắn liền với những hoạt động mang tính chiến lược như xây dựng, đổi mới hay phát triển đất nước. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “công cuộc” trong tiếng Việt nhé!
Công cuộc nghĩa là gì?
Công cuộc là hoạt động, sự nghiệp có quy mô lớn, kéo dài và đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về công sức, trí tuệ lẫn thời gian. Đây là từ mang sắc thái trang trọng trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “công cuộc” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Trong chính trị – xã hội: Công cuộc thường đi kèm với các hoạt động quốc gia như “công cuộc đổi mới”, “công cuộc xây dựng đất nước”, “công cuộc công nghiệp hóa”. Đây là những sự nghiệp cần sự chung tay của toàn dân.
Trong đời sống cá nhân: “Công cuộc” cũng được dùng để chỉ những nỗ lực lâu dài của cá nhân như “công cuộc giảm cân”, “công cuộc học tập” – mang sắc thái hài hước hoặc nhấn mạnh sự gian nan.
Trong văn học: Từ này tạo cảm giác trang nghiêm, thường xuất hiện trong các bài diễn văn, văn bản chính luận.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công cuộc”
Từ “công cuộc” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “công” (工 – công việc, lao động) và “cuộc” (局 – việc, sự việc có quy mô). Từ này xuất hiện lâu đời trong tiếng Việt, đặc biệt phổ biến trong văn phong chính luận.
Sử dụng “công cuộc” khi muốn nhấn mạnh tính chất lớn lao, quan trọng và lâu dài của một hoạt động hay sự nghiệp.
Công cuộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công cuộc” được dùng khi nói về sự nghiệp, hoạt động có quy mô lớn, mang tính chiến lược hoặc khi muốn nhấn mạnh sự gian nan, nỗ lực trong một việc gì đó.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công cuộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công cuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công cuộc đổi mới đất nước bắt đầu từ năm 1986.”
Phân tích: Chỉ sự nghiệp cải cách kinh tế – xã hội có tầm vóc quốc gia.
Ví dụ 2: “Toàn dân chung tay trong công cuộc xây dựng nông thôn mới.”
Phân tích: Nhấn mạnh hoạt động lâu dài cần sự đóng góp của cộng đồng.
Ví dụ 3: “Công cuộc giảm cân của cô ấy kéo dài suốt hai năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, nhấn mạnh sự gian nan của việc giảm cân.
Ví dụ 4: “Công cuộc chống tham nhũng cần sự quyết tâm cao độ.”
Phân tích: Chỉ hoạt động mang tính chiến lược, lâu dài của nhà nước.
Ví dụ 5: “Ông đã cống hiến cả đời cho công cuộc giáo dục thế hệ trẻ.”
Phân tích: Thể hiện sự nghiệp cao cả, đòi hỏi nhiều tâm huyết.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công cuộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công cuộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sự nghiệp | Việc vặt |
| Công trình | Công việc nhỏ |
| Đại nghiệp | Việc tạm thời |
| Sứ mệnh | Việc đơn lẻ |
| Nhiệm vụ lớn | Việc ngắn hạn |
| Chiến dịch | Việc cá nhân nhỏ |
Dịch “Công cuộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công cuộc | 事业 (Shìyè) | Undertaking / Cause / Endeavor | 事業 (Jigyō) | 사업 (Sa-eop) |
Kết luận
Công cuộc là gì? Tóm lại, công cuộc là sự nghiệp lớn lao, đòi hỏi nhiều công sức và thời gian – từ ngữ mang tính trang trọng, thường dùng khi nói về những hoạt động quan trọng, có ý nghĩa chiến lược.
