Công cụ là gì? 🔧 Nghĩa, giải thích Công cụ
Công cụ là gì? Công cụ là đồ dùng, vật dụng được con người sử dụng để lao động, sản xuất hoặc để thực hiện một công việc, đạt đến một mục đích nào đó. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và nhiều lĩnh vực khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết về nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “công cụ” nhé!
Công cụ nghĩa là gì?
Công cụ là danh từ chỉ đồ dùng để lao động, sản xuất, hoặc chỉ cái được dùng để tiến hành một việc nào đó nhằm đạt đến mục đích nhất định. Đây là từ Hán-Việt có nguồn gốc từ chữ 工具.
Trong tiếng Việt, “công cụ” mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh:
Nghĩa đen: Chỉ các đồ vật, thiết bị dùng để lao động, sản xuất như búa, kìm, cưa, máy móc. Ví dụ: “Công cụ sản xuất của người nông dân gồm cuốc, xẻng, liềm.”
Nghĩa bóng: Chỉ phương tiện, cách thức để đạt được mục đích. Ví dụ: “Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp của con người”, “Từ điển là loại sách công cụ.”
Trong lĩnh vực kế toán: Công cụ dụng cụ là những tư liệu lao động có giá trị dưới 30 triệu đồng, không đủ tiêu chuẩn ghi nhận là tài sản cố định.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công cụ”
Từ “công cụ” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “công” (工) nghĩa là làm, chế tạo và “cụ” (具) nghĩa là đồ dùng, vật dụng. Từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ Việt Nam.
Sử dụng “công cụ” khi nói về đồ dùng lao động, thiết bị hỗ trợ công việc hoặc phương tiện để đạt mục đích.
Công cụ sử dụng trong trường hợp nào?
Công cụ được dùng khi nói về dụng cụ lao động, thiết bị sản xuất, phần mềm hỗ trợ công việc, hoặc khi muốn diễn tả phương tiện để đạt được mục tiêu trong cuộc sống và công việc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công cụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công cụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Người thợ mộc cần có đầy đủ công cụ để làm việc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ các dụng cụ như cưa, bào, đục phục vụ nghề mộc.
Ví dụ 2: “Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp quan trọng nhất của con người.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ngôn ngữ được xem như phương tiện để truyền đạt thông tin.
Ví dụ 3: “Từ điển là loại sách công cụ hữu ích cho việc học tập.”
Phân tích: Chỉ loại sách hỗ trợ tra cứu, phục vụ mục đích học tập và nghiên cứu.
Ví dụ 4: “Công ty mua thêm nhiều công cụ dụng cụ phục vụ sản xuất.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực kế toán, chỉ tư liệu lao động có giá trị thấp.
Ví dụ 5: “Internet là công cụ đắc lực giúp con người tiếp cận thông tin.”
Phân tích: Chỉ phương tiện công nghệ hỗ trợ việc tìm kiếm và chia sẻ thông tin.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công cụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công cụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dụng cụ | Sản phẩm |
| Phương tiện | Mục đích |
| Thiết bị | Kết quả |
| Đồ nghề | Thành phẩm |
| Vật dụng | Đích đến |
| Khí cụ | Mục tiêu |
Dịch “Công cụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công cụ | 工具 (Gōngjù) | Tool | 道具 (Dōgu) / ツール (Tsūru) | 도구 (Dogu) |
Kết luận
Công cụ là gì? Tóm lại, công cụ là đồ dùng để lao động, sản xuất hoặc phương tiện để đạt mục đích. Hiểu rõ nghĩa từ “công cụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và công việc hàng ngày.
