Tồi tàn là gì? 😔 Ý nghĩa đầy đủ

Tồi tàn là gì? Tồi tàn là tính từ chỉ trạng thái cũ nát, hư hỏng, xuống cấp nghiêm trọng của sự vật hoặc hoàn cảnh sống khốn khổ, thiếu thốn. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học và đời sống để miêu tả sự nghèo nàn, tiêu điều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các sắc thái nghĩa của “tồi tàn” ngay bên dưới!

Tồi tàn nghĩa là gì?

Tồi tàn là tính từ dùng để miêu tả sự vật, hoàn cảnh trong trạng thái cũ kỹ, hư nát, xuống cấp hoặc cuộc sống nghèo khổ, thiếu thốn đến mức đáng thương. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi lên cảm giác xót xa, thương cảm.

Trong tiếng Việt, từ “tồi tàn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chỉ vật chất: Miêu tả đồ vật, công trình, nhà cửa cũ nát, hư hỏng. Ví dụ: “Căn nhà tồi tàn nằm cuối xóm.”

Nghĩa chỉ hoàn cảnh: Diễn tả cuộc sống khốn khó, thiếu thốn, bần hàn. Ví dụ: “Gia cảnh tồi tàn khiến cô ấy phải nghỉ học sớm.”

Trong văn học: “Tồi tàn” thường được dùng để khắc họa bối cảnh xã hội nghèo khổ, số phận bất hạnh của nhân vật.

Tồi tàn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tồi tàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tồi” (摧) nghĩa là suy sụp, hư hại và “tàn” (殘) nghĩa là tàn tạ, còn sót lại. Kết hợp lại, “tồi tàn” diễn tả trạng thái đổ nát, tiêu điều.

Sử dụng “tồi tàn” khi muốn miêu tả sự vật xuống cấp nghiêm trọng hoặc hoàn cảnh sống khốn khổ, đáng thương.

Cách sử dụng “Tồi tàn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tồi tàn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tồi tàn” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí để miêu tả cảnh nghèo, sự xuống cấp. Ví dụ: túp lều tồi tàn, khu ổ chuột tồi tàn.

Văn nói: Dùng để nhận xét về đồ vật cũ nát hoặc hoàn cảnh khó khăn. Ví dụ: “Chiếc xe tồi tàn này chạy sao nổi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tồi tàn”

Từ “tồi tàn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Căn nhà tồi tàn của bà cụ nằm sâu trong hẻm nhỏ.”

Phân tích: Miêu tả nhà cửa cũ nát, xuống cấp nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Dù sống trong hoàn cảnh tồi tàn, anh ấy vẫn nỗ lực học tập.”

Phân tích: Diễn tả cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn.

Ví dụ 3: “Chiếc thuyền tồi tàn vẫn lênh đênh trên sông.”

Phân tích: Miêu tả phương tiện cũ kỹ, hư hỏng.

Ví dụ 4: “Khu phố tồi tàn ấy giờ đã được cải tạo khang trang.”

Phân tích: Dùng để so sánh trước – sau khi thay đổi.

Ví dụ 5: “Đừng đánh giá người qua vẻ ngoài tồi tàn của họ.”

Phân tích: Lời khuyên về cách nhìn nhận con người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tồi tàn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tồi tàn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tồi tàn” với “tồi tệ” – “tồi tàn” chỉ sự cũ nát, nghèo khổ, còn “tồi tệ” chỉ chất lượng kém, xấu xa.

Cách dùng đúng: “Nhà tồi tàn” (cũ nát), “Thái độ tồi tệ” (xấu).

Trường hợp 2: Dùng “tồi tàn” để miêu tả con người – từ này chủ yếu dùng cho sự vật, hoàn cảnh.

Cách dùng đúng: “Hoàn cảnh tồi tàn” thay vì “Người tồi tàn”.

“Tồi tàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tồi tàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rách nát Khang trang
Tiêu điều Sung túc
Đổ nát Đầy đủ
Xập xệ Sang trọng
Nghèo nàn Giàu có
Hư hỏng Vững chắc

Kết luận

Tồi tàn là gì? Tóm lại, tồi tàn là tính từ Hán Việt chỉ trạng thái cũ nát, xuống cấp hoặc hoàn cảnh nghèo khổ. Hiểu đúng từ “tồi tàn” giúp bạn diễn đạt chính xác và giàu cảm xúc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.