Công dã tràng là gì? 🎪 Nghĩa CĐT

Công dã tràng là gì? Công dã tràng là thành ngữ chỉ công sức khó nhọc nhưng vô ích, không đem lại kết quả gì, ví như việc con dã tràng xe cát ven biển. Đây là cách nói dân gian quen thuộc trong tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “công dã tràng” nhé!

Công dã tràng nghĩa là gì?

Công dã tràng là danh từ chỉ công sức bỏ ra nhiều nhưng không thu được kết quả, làm việc uổng phí, nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì. Đây là thành ngữ thuộc khẩu ngữ tiếng Việt.

Thành ngữ này bắt nguồn từ câu ca dao quen thuộc: “Dã tràng xe cát biển Đông, nhọc nhằn mà chẳng nên công cán gì”. Hình ảnh con dã tràng miệt mài vê cát nhưng sóng biển lại cuốn trôi hết đã trở thành biểu tượng cho những nỗ lực vô vọng.

Trong giao tiếp hàng ngày, “công dã tràng” thường được dùng để nhận xét những việc làm tốn công sức nhưng không có kết quả. Từ này đồng nghĩa với công cốc, uổng phí, vô ích.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Công dã tràng”

Thành ngữ “công dã tràng” có nguồn gốc từ truyện cổ tích “Sự tích con dã tràng” trong văn học dân gian Việt Nam.

Chuyện kể rằng ông Dã Tràng được rắn tặng viên ngọc quý có thể nghe hiểu tiếng muôn loài. Sau đó Long Vương lập mưu lừa lấy mất ngọc. Dã Tràng tức giận, ngày ngày xe cát định lấp biển đòi ngọc nhưng không thành. Sau khi mất, ông hóa thành con dã tràng vẫn tiếp tục xe cát.

Sử dụng “công dã tràng” khi muốn diễn tả việc làm tốn nhiều công sức nhưng không đạt được mục đích mong muốn.

Công dã tràng sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “công dã tràng” được dùng khi nhận xét những nỗ lực vô ích, công việc phí sức, hoặc khi muốn khuyên ai đó dừng làm việc không có kết quả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công dã tràng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “công dã tràng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khuyên nó bỏ cờ bạc mãi mà không được, đúng là công dã tràng.”

Phân tích: Diễn tả việc khuyên nhủ nhiều lần nhưng không có tác dụng, người kia vẫn không thay đổi.

Ví dụ 2: “Cố gắng sửa chiếc xe cũ nát này chỉ là công dã tràng thôi.”

Phân tích: Nhận xét việc sửa xe là vô ích vì xe đã quá hỏng, không thể phục hồi.

Ví dụ 3: “Anh ấy làm việc cật lực giúp người nhưng không được đền đáp, thật là công dã tràng.”

Phân tích: Chỉ công sức bỏ ra nhiều nhưng không nhận lại được gì.

Ví dụ 4: “Đừng phí công dã tràng nữa, dự án này đã bị hủy rồi.”

Phân tích: Khuyên người khác dừng nỗ lực vì kết quả đã không còn ý nghĩa.

Ví dụ 5: “Mọi cố gắng thuyết phục cô ấy đều là công dã tràng.”

Phân tích: Diễn tả việc thuyết phục không thành công dù đã cố gắng nhiều lần.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công dã tràng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công dã tràng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công cốc Công thành danh toại
Uổng công Đạt kết quả
Phí sức Thành công
Vô ích Có hiệu quả
Hoài công Đáng công
Mất công Xứng đáng

Dịch “Công dã tràng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Công dã tràng 白费力气 (Bái fèi lìqi) Wasted effort 骨折り損 (Honeori zon) 헛수고 (Heotssugo)

Kết luận

Công dã tràng là gì? Tóm lại, công dã tràng là thành ngữ dân gian chỉ công sức bỏ ra nhiều nhưng không thu được kết quả, ví như con dã tràng xe cát ven biển. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.