Chu vi là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Chu vi
Chu vi là gì? Chu vi là tổng độ dài các cạnh bao quanh một hình phẳng, đo bằng đơn vị độ dài như cm, m, km. Đây là khái niệm toán học cơ bản được áp dụng rộng rãi trong đời sống. Cùng tìm hiểu công thức tính, ví dụ minh họa và cách ứng dụng chu vi trong thực tế nhé!
Chu vi nghĩa là gì?
Chu vi là độ dài đường bao quanh một hình phẳng khép kín. Khái niệm này xuất phát từ toán học và được giảng dạy từ cấp tiểu học.
Trong toán học, định nghĩa chu vi được hiểu như sau:
Chu vi hình chữ nhật = (Dài + Rộng) × 2
Chu vi hình vuông = Cạnh × 4
Chu vi hình tròn = Đường kính × π (hoặc 2 × Bán kính × π)
Chu vi tam giác = Cạnh 1 + Cạnh 2 + Cạnh 3
Ngoài toán học, chu vi còn được dùng trong đời sống hàng ngày như đo chu vi vòng eo, chu vi đầu, chu vi thân cây hay chu vi sân vận động. Trong xây dựng, kiến trúc sư cần tính chu vi để xác định lượng vật liệu cần thiết cho hàng rào, viền tường.
Nguồn gốc và xuất xứ của chu vi
Từ “chu vi” có gốc Hán Việt, trong đó “chu” (周) nghĩa là vòng quanh, “vi” (圍) nghĩa là bao bọc. Ghép lại, chu vi chỉ độ dài bao quanh một vật thể hoặc hình học.
Khái niệm chu vi được sử dụng khi cần đo lường đường biên của các hình phẳng hoặc vật thể trong thực tế.
Chu vi sử dụng trong trường hợp nào?
Chu vi được áp dụng trong toán học, xây dựng, may mặc, thể thao và đời sống. Ví dụ: tính chu vi sân bóng, đo vòng eo, xác định chiều dài hàng rào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chu vi
Dưới đây là những tình huống thường gặp khi sử dụng chu vi trong cuộc sống và học tập:
Ví dụ 1: Tính chu vi mảnh vườn hình chữ nhật dài 20m, rộng 15m.
Phân tích: Chu vi = (20 + 15) × 2 = 70m. Đây là độ dài hàng rào cần làm.
Ví dụ 2: Chu vi vòng eo của tôi là 70cm.
Phân tích: Dùng để chọn size quần áo phù hợp khi mua sắm.
Ví dụ 3: Sân vận động có chu vi đường chạy là 400m.
Phân tích: Vận động viên chạy 1 vòng sân tương đương 400m.
Ví dụ 4: Tính chu vi hình tròn có bán kính 7cm.
Phân tích: Chu vi = 2 × 7 × 3.14 = 43.96cm.
Ví dụ 5: Chu vi đầu bé là 50cm, cần mua mũ size nào?
Phân tích: Đo chu vi đầu giúp chọn mũ bảo hiểm hoặc nón vừa vặn.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chu vi
Dưới đây là bảng các từ liên quan đến chu vi trong tiếng Việt:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Vòng quanh | Diện tích |
| Đường bao | Thể tích |
| Độ dài biên | Bề mặt |
| Vành đai | Nội dung bên trong |
| Đường viền | Tâm điểm |
Dịch chu vi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chu vi | 周长 (Zhōu cháng) | Perimeter | 周囲 (Shūi) | 둘레 (Dulle) |
Kết luận
Chu vi là gì? Đó là tổng độ dài đường bao quanh hình phẳng, ứng dụng rộng rãi trong toán học và đời sống. Nắm vững công thức tính chu vi giúp bạn giải quyết nhiều bài toán thực tế.
