Canh gác là gì? 🛡️ Nghĩa và giải thích Canh gác
Canh gác là gì? Canh gác là hành động theo dõi, bảo vệ một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể, đảm bảo an ninh và ngăn chặn nguy hiểm. Đây là từ ghép quen thuộc trong đời sống, quân sự và văn học Việt Nam. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “canh gác” ngay bên dưới!
Canh gác nghĩa là gì?
Canh gác là hoạt động trực, theo dõi và bảo vệ một khu vực, công trình hoặc con người khỏi các mối đe dọa. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “canh” (trông coi, theo dõi) và “gác” (đứng bảo vệ).
Trong tiếng Việt, từ “canh gác” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong quân sự: Canh gác là nhiệm vụ của lính gác, bảo vệ doanh trại, biên giới hoặc các mục tiêu quan trọng.
Trong đời thường: “Canh gác” còn dùng để chỉ việc trông nom, bảo vệ nhà cửa, tài sản. Ví dụ: “Bố tôi canh gác cửa hàng suốt đêm.”
Trong văn học: Từ này thường gợi hình ảnh người lính đêm khuya, thể hiện sự hy sinh, trách nhiệm với quê hương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh gác”
Từ “canh gác” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và quân sự truyền thống.
Sử dụng “canh gác” khi nói về hoạt động bảo vệ, trực đêm hoặc theo dõi an ninh tại một địa điểm.
Cách sử dụng “Canh gác” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “canh gác” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Canh gác” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “canh gác” thường dùng để chỉ việc trông coi, bảo vệ. Ví dụ: “Tối nay ai canh gác?”
Trong văn viết: “Canh gác” xuất hiện trong văn bản hành chính, quân sự và văn học với nghĩa bảo vệ, trực gác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh gác”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “canh gác” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh lính trẻ canh gác biên giới suốt đêm lạnh giá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ nhiệm vụ bảo vệ lãnh thổ.
Ví dụ 2: “Bảo vệ canh gác cổng công ty 24/24.”
Phân tích: Chỉ công việc trực, bảo vệ an ninh doanh nghiệp.
Ví dụ 3: “Mẹ luôn canh gác giấc ngủ của con.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện sự chăm sóc, bảo vệ.
Ví dụ 4: “Chú chó trung thành canh gác nhà suốt ngày đêm.”
Phân tích: Chỉ hành động trông nom, bảo vệ tài sản.
Ví dụ 5: “Lương tâm như người canh gác tâm hồn ta.”
Phân tích: Nghĩa ẩn dụ, so sánh lương tâm với người bảo vệ.
“Canh gác”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “canh gác”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảo vệ | Bỏ mặc |
| Trực gác | Lơ là |
| Canh phòng | Thờ ơ |
| Tuần tra | Bỏ bê |
| Giám sát | Xao nhãng |
| Coi giữ | Mặc kệ |
Kết luận
Canh gác là gì? Tóm lại, canh gác là hoạt động bảo vệ, trông coi, mang ý nghĩa quan trọng trong quân sự, đời sống và văn học Việt Nam. Hiểu đúng từ “canh gác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
