Khảo sát là gì? 📊 Nghĩa, giải thích Khảo sát

Khảo sát là gì? Khảo sát là phương pháp xem xét, thu thập thông tin từ một nhóm đối tượng cụ thể thông qua bảng câu hỏi hoặc quan sát thực tế nhằm phục vụ nghiên cứu, phân tích. Đây là công cụ quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ kinh doanh, giáo dục đến khoa học xã hội. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “khảo sát” trong tiếng Việt nhé!

Khảo sát nghĩa là gì?

Khảo sát là việc xem xét một cách cụ thể, có hệ thống để thu thập thông tin, dữ liệu từ một nhóm người hoặc một khu vực nhất định nhằm phục vụ nghiên cứu và đưa ra quyết định.

Theo nghĩa Hán Việt, “khảo” (考) nghĩa là “xem xét, nghiên cứu”, còn “sát” (察) nghĩa là “quan sát, tìm hiểu”. Như vậy, khảo sát có thể hiểu là việc xem xét, quan sát kỹ lưỡng để tìm hiểu về một vấn đề.

Trong nghiên cứu thị trường: Khảo sát là phương pháp thu thập ý kiến khách hàng về sản phẩm, dịch vụ thông qua bảng câu hỏi để hiểu nhu cầu và hành vi tiêu dùng.

Trong xây dựng và trắc địa: Khảo sát là việc đo đạc, xác định vị trí, kích thước và đặc điểm của một khu đất hoặc công trình.

Trong khoa học xã hội: Khảo sát giúp thu thập dữ liệu về ý kiến, thái độ, hành vi của một nhóm đối tượng để phục vụ nghiên cứu.

Nguồn gốc và xuất xứ của Khảo sát

Từ “khảo sát” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, kinh doanh và kỹ thuật. Phương pháp khảo sát hiện đại bắt nguồn từ các phương pháp nghiên cứu xã hội học phương Tây.

Sử dụng từ “khảo sát” khi nói về hoạt động thu thập thông tin có hệ thống, đo đạc thực địa, hoặc nghiên cứu ý kiến của một nhóm đối tượng.

Khảo sát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khảo sát” được dùng khi nghiên cứu thị trường, đo lường sự hài lòng khách hàng, đánh giá nhân viên, khảo sát địa hình trước khi xây dựng, hoặc thu thập dữ liệu cho đề tài nghiên cứu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Khảo sát

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khảo sát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty tiến hành khảo sát thị trường trước khi ra mắt sản phẩm mới.”

Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động nghiên cứu, thu thập ý kiến khách hàng trong kinh doanh.

Ví dụ 2: “Đoàn kỹ sư đi khảo sát địa hình để lập bản đồ xây dựng.”

Phân tích: Chỉ việc đo đạc, xem xét thực địa trong lĩnh vực xây dựng và trắc địa.

Ví dụ 3: “Khảo sát phong tục một địa phương để viết luận văn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu văn hóa, xã hội học.

Ví dụ 4: “Cuộc khảo sát cho thấy 80% nhân viên hài lòng với môi trường làm việc.”

Phân tích: Chỉ kết quả từ việc thu thập ý kiến trong nội bộ doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Sinh viên được yêu cầu làm bảng khảo sát trực tuyến.”

Phân tích: Đề cập đến hình thức thu thập dữ liệu qua internet phục vụ nghiên cứu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Khảo sát

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khảo sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thăm dò Bỏ qua
Điều tra Phớt lờ
Nghiên cứu Suy đoán
Khảo cứu Phỏng đoán
Tìm hiểu Giả định
Khảo nghiệm Bỏ sót

Dịch Khảo sát sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khảo sát 考察 (Kǎochá) / 調查 (Diàochá) Survey / Investigation 調査 (Chōsa) 조사 (Josa)

Kết luận

Khảo sát là gì? Tóm lại, khảo sát là phương pháp xem xét, thu thập thông tin có hệ thống từ một nhóm đối tượng để phục vụ nghiên cứu và ra quyết định. Hiểu đúng từ “khảo sát” giúp bạn áp dụng hiệu quả trong công việc và học tập.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.