Calcium là gì? 🦴 Ý nghĩa và cách hiểu Calcium

Calcium là gì? Calcium (hay Canxi) là một khoáng chất thiết yếu trong cơ thể, đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng xương và răng chắc khỏe, đồng thời cần thiết cho hoạt động co cơ, dẫn truyền thần kinh và đông máu. Khoảng 99% lượng calcium được lưu trữ trong xương và răng. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, công dụng và cách bổ sung calcium hiệu quả nhé!

Calcium nghĩa là gì?

Calcium là nguyên tố hóa học có ký hiệu Ca, số nguyên tử 20, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn. Trong y học và dinh dưỡng, calcium được biết đến như khoáng chất dồi dào nhất trong cơ thể người.

Trong y học: Calcium là thành phần cấu tạo chính của xương và răng khi kết hợp với phospho. Nó còn tham gia vào quá trình đông máu, hoạt động thần kinh cơ và chuyển hóa tế bào.

Trong đời sống: Từ “calcium” bắt nguồn từ tiếng Latin “calx” nghĩa là vôi. Đây là khoáng chất không thể thiếu cho mọi lứa tuổi, đặc biệt quan trọng với trẻ em đang phát triển và người cao tuổi.

Trong dinh dưỡng: Calcium có nhiều trong sữa, phô mai, cá nhỏ, rau xanh đậm và các loại đậu. Cơ thể cần vitamin D để hấp thu calcium hiệu quả.

Nguồn gốc và xuất xứ của Calcium

Calcium được phát hiện lần đầu vào năm 1808 bởi nhà hóa học người Anh Humphry Davy thông qua phương pháp điện phân. Tên gọi “calcium” xuất phát từ tiếng Latin “calx” – nghĩa là đá vôi.

Sử dụng calcium khi cần bổ sung khoáng chất cho xương khớp, phòng ngừa loãng xương, hoặc khi cơ thể có dấu hiệu thiếu hụt như chuột rút, mệt mỏi.

Calcium sử dụng trong trường hợp nào?

Calcium được sử dụng khi cần tăng cường sức khỏe xương răng, hỗ trợ phụ nữ mang thai, người cao tuổi, trẻ em đang phát triển hoặc người có nguy cơ loãng xương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Calcium

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “calcium” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ khuyên mẹ tôi bổ sung calcium mỗi ngày để phòng ngừa loãng xương.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc bổ sung khoáng chất cho người lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Sữa là nguồn calcium tự nhiên tốt nhất cho trẻ em.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dinh dưỡng, nhấn mạnh thực phẩm giàu khoáng chất.

Ví dụ 3: “Thiếu calcium khiến tôi hay bị chuột rút vào ban đêm.”

Phân tích: Mô tả triệu chứng thiếu hụt khoáng chất trong cơ thể.

Ví dụ 4: “Phụ nữ sau mãn kinh cần bổ sung calcium nhiều hơn bình thường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh sức khỏe phụ nữ, liên quan đến nguy cơ loãng xương.

Ví dụ 5: “Calcium carbonate là dạng bổ sung phổ biến nhất trên thị trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dược phẩm, chỉ loại thực phẩm chức năng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Calcium

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến calcium:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Canxi Thiếu canxi
Calci Hạ canxi máu
Khoáng chite xương Loãng xương
Chất vite khoáng Mất xương
Ca (ký hiệu hóa học) Suy dinh dưỡng
Calcium carbonate Còi xương

Dịch Calcium sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Calcium / Canxi 钙 (Gài) Calcium カルシウム (Karushiumu) 칼슘 (Kalshyum)

Kết luận

Calcium là gì? Tóm lại, calcium là khoáng chất thiết yếu giúp xương răng chắc khỏe, hỗ trợ co cơ và dẫn truyền thần kinh. Bổ sung calcium đúng cách giúp bạn duy trì sức khỏe tối ưu.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.