Cai tổng là gì? 👔 Nghĩa và giải thích Cai tổng
Cai tổng là gì? Cai tổng là chức danh người đứng đầu một tổng — đơn vị hành chính dưới cấp huyện, gồm một số xã trong chế độ phong kiến Việt Nam. Đây là chức quan giữ vai trò trung gian giữa cấp huyện và cấp xã, truyền đạt mệnh lệnh từ trên xuống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và vai trò của cai tổng trong lịch sử Việt Nam nhé!
Cai tổng nghĩa là gì?
Cai tổng (còn gọi là chánh tổng) là viên quan đứng đầu một tổng, có trách nhiệm quản lý hành chính và giám sát việc thực hiện mệnh lệnh của cấp trên trong phạm vi tổng đó. Tổng là đơn vị hành chính trung gian giữa huyện và xã ở Việt Nam thời phong kiến.
Trong lịch sử, từ “cai tổng” mang những ý nghĩa cụ thể:
Về chức năng: Cai tổng là người thay mặt tổng về mặt hành chính và pháp lý để giao thiệp với cấp trên. Họ có nhiệm vụ truyền đạt chỉ thị từ huyện xuống các xã và giám sát việc thực thi.
Về địa vị: Trên danh nghĩa, cai tổng có địa vị cao hơn lý trưởng (người đứng đầu xã), nhưng thực tế chỉ mang tính chất trung gian, ít có thực quyền. Mọi công việc thuế khóa, binh lương thường do tri huyện chỉ đạo thẳng xuống xã.
Thời Pháp thuộc: Cai tổng được xếp vào ngạch nhân viên hành chính, được hưởng lương và xếp hạng bậc như công chức.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cai tổng”
Chức danh cai tổng có từ thời nhà Lê, được lập lại dưới triều Tây Sơn, bãi bỏ thời Gia Long và khôi phục dưới thời Minh Mạng cho đến năm 1945. Các tên gọi khác như Tổng trưởng, Tổng chính cũng được sử dụng trong các thời kỳ khác nhau.
Sử dụng “cai tổng” khi nói về chức quan đứng đầu đơn vị hành chính cấp tổng trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
Cai tổng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cai tổng” được dùng khi đề cập đến hệ thống hành chính thời phong kiến, nghiên cứu lịch sử làng xã Việt Nam, hoặc khi nói về các chức danh quan lại cấp cơ sở ngày xưa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cai tổng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cai tổng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông cai tổng là người có uy tín nhất vùng thời bấy giờ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ người đứng đầu tổng trong xã hội phong kiến.
Ví dụ 2: “Muốn làm cai tổng phải từng kinh qua chức lý trưởng và có trình độ học vấn.”
Phân tích: Nêu điều kiện để được bổ nhiệm chức cai tổng thời xưa.
Ví dụ 3: “Cai tổng có nhiệm vụ truyền đạt mệnh lệnh từ tri huyện xuống các xã.”
Phân tích: Mô tả chức năng chính của cai tổng trong hệ thống hành chính.
Ví dụ 4: “Thời Pháp thuộc, cai tổng được tuyển chọn qua thi tuyển hoặc bầu cử.”
Phân tích: Đề cập đến cách thức tuyển chọn cai tổng trong giai đoạn thuộc địa.
Ví dụ 5: “Chức cai tổng bị bãi bỏ sau Cách mạng tháng Tám năm 1945.”
Phân tích: Nói về thời điểm chấm dứt chức danh này trong lịch sử Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cai tổng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cai tổng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chánh tổng | Lý trưởng |
| Tổng trưởng | Xã trưởng |
| Tổng chính | Phó tổng |
| Quan tổng | Thường dân |
| Trưởng tổng | Bách tính |
| Viên tổng | Nông dân |
Dịch “Cai tổng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cai tổng | 總長 (Zǒng zhǎng) | Canton chief | 郷長 (Gōchō) | 총장 (Chongjang) |
Kết luận
Cai tổng là gì? Tóm lại, cai tổng là chức quan đứng đầu đơn vị hành chính cấp tổng trong lịch sử phong kiến Việt Nam. Hiểu về cai tổng giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về hệ thống hành chính làng xã xưa.
