Nguyện Vọng là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích đời sống

Nguyện vọng là gì? Nguyện vọng là mong muốn, ước nguyện sâu sắc mà con người hướng tới và mong được thực hiện. Đây là từ Hán Việt thể hiện khát khao chính đáng trong học tập, công việc hay cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của nguyện vọng ngay bên dưới!

Nguyện vọng là gì?

Nguyện vọng là danh từ chỉ mong muốn, ước nguyện mãnh liệt mà con người ấp ủ và mong được đáp ứng. Đây là từ Hán Việt, trong đó “nguyện” nghĩa là mong ước, “vọng” nghĩa là trông mong.

Trong tiếng Việt, từ “nguyện vọng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ mong muốn, khát khao được thực hiện điều gì đó. Ví dụ: nguyện vọng học tập, nguyện vọng nghề nghiệp.

Trong giáo dục: Nguyện vọng 1, nguyện vọng 2, nguyện vọng 3 là thứ tự ưu tiên khi đăng ký xét tuyển đại học, cao đẳng.

Trong đời sống: Nguyện vọng thể hiện ước mơ, hoài bão chính đáng của mỗi người về tương lai, sự nghiệp hoặc hạnh phúc gia đình.

Nguyện vọng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nguyện vọng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “nguyện” (願 – mong ước) và “vọng” (望 – trông mong). Từ này đã được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng của người Việt từ lâu đời.

Sử dụng “nguyện vọng” khi muốn diễn đạt mong muốn một cách trang trọng, lịch sự trong văn bản hành chính, đơn từ hoặc giao tiếp nghiêm túc.

Cách sử dụng “Nguyện vọng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nguyện vọng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nguyện vọng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ mong muốn, ước nguyện. Ví dụ: nguyện vọng cá nhân, nguyện vọng chính đáng, nguyện vọng của nhân dân.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong đơn từ, văn bản hành chính. Ví dụ: “Kính mong quý cơ quan xem xét nguyện vọng của tôi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nguyện vọng”

Từ “nguyện vọng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Em đăng ký nguyện vọng 1 vào trường Đại học Bách khoa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, chỉ thứ tự ưu tiên khi xét tuyển.

Ví dụ 2: “Nguyện vọng lớn nhất của bà là thấy con cháu sum vầy.”

Phân tích: Chỉ mong ước sâu sắc về hạnh phúc gia đình.

Ví dụ 3: “Công ty luôn lắng nghe nguyện vọng của nhân viên.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ mong muốn chính đáng.

Ví dụ 4: “Đây là nguyện vọng thiết tha của toàn thể nhân dân.”

Phân tích: Dùng trong văn phong trang trọng, chính trị – xã hội.

Ví dụ 5: “Anh ấy đã đạt được nguyện vọng trở thành bác sĩ.”

Phân tích: Chỉ ước mơ nghề nghiệp đã thành hiện thực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nguyện vọng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nguyện vọng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nguyện vọng” với “ước mơ” trong văn bản hành chính.

Cách dùng đúng: “Kính trình bày nguyện vọng” (không phải “ước mơ” vì thiếu trang trọng).

Trường hợp 2: Viết sai thành “nguyện vọng” thành “nghuyện vọng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nguyện” với âm “ng” đầu.

“Nguyện vọng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nguyện vọng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ước mơ Thờ ơ
Mong muốn Buông xuôi
Khát vọng Từ bỏ
Hoài bão Cam chịu
Ước nguyện Chấp nhận
Tâm nguyện Bỏ cuộc

Kết luận

Nguyện vọng là gì? Tóm lại, nguyện vọng là mong muốn, ước nguyện sâu sắc của con người. Hiểu đúng từ “nguyện vọng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.