Cách mạng xanh là gì? 🌾 Nghĩa CMX
Cách mạng xanh là gì? Cách mạng xanh là cuộc cách mạng trong lĩnh vực nông nghiệp, sử dụng giống cây trồng năng suất cao kết hợp với kỹ thuật canh tác hiện đại nhằm tăng sản lượng lương thực vượt bậc. Đây là bước ngoặt quan trọng giúp nhiều quốc gia thoát khỏi nạn đói vào giữa thế kỷ XX. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và tác động của cách mạng xanh nhé!
Cách mạng xanh nghĩa là gì?
Cách mạng xanh là giai đoạn chuyển giao công nghệ nông nghiệp, tạo ra những giống cây trồng năng suất cao và áp dụng tổ hợp các biện pháp kỹ thuật như phân bón, thuốc trừ sâu, thủy lợi để tăng sản lượng lương thực. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu năm 1968 bởi William Gaud, cựu giám đốc USAID.
Cách mạng xanh có hai nội dung quan trọng hỗ trợ và bổ sung cho nhau:
Về giống cây trồng: Tạo ra những giống mới có năng suất cao, chủ yếu là cây lương thực như lúa mì, lúa gạo, ngô. Các giống này có khả năng chống chịu sâu bệnh tốt và hàm lượng dinh dưỡng cao hơn.
Về kỹ thuật canh tác: Sử dụng tổ hợp các biện pháp kỹ thuật hiện đại như phân bón hóa học, thuốc trừ sâu, hệ thống tưới tiêu để phát huy tối đa khả năng của giống mới.
Nguồn gốc và xuất xứ của cách mạng xanh
Cách mạng xanh bắt đầu từ thập niên 1940-1960 tại Mexico và Ấn Độ, được thúc đẩy bởi Rockefeller Foundation và Ford Foundation nhằm giải quyết nạn đói toàn cầu.
Sử dụng thuật ngữ “cách mạng xanh” khi nói về cuộc cải cách nông nghiệp giữa thế kỷ XX, các thành tựu tăng năng suất cây trồng hoặc khi phân tích lịch sử phát triển nông nghiệp thế giới.
Cách mạng xanh sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “cách mạng xanh” được dùng trong nghiên cứu lịch sử nông nghiệp, giáo dục địa lý, phân tích an ninh lương thực và khi bàn về các mô hình phát triển nông nghiệp bền vững.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cách mạng xanh
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “cách mạng xanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhờ cách mạng xanh, Ấn Độ đã tăng sản lượng lương thực từ 20 triệu tấn lên 60 triệu tấn.”
Phân tích: Nêu thành tựu cụ thể của cách mạng xanh tại một quốc gia điển hình.
Ví dụ 2: “Giống lúa IR8 là sản phẩm tiêu biểu của cách mạng xanh với năng suất đạt 8-10 tấn/ha.”
Phân tích: Minh họa thành tựu về giống cây trồng năng suất cao của cuộc cách mạng này.
Ví dụ 3: “Cách mạng xanh đã giúp nhiều nước châu Á và châu Phi thoát khỏi nạn đói kinh niên.”
Phân tích: Khẳng định ý nghĩa nhân đạo to lớn của cuộc cách mạng này.
Ví dụ 4: “Bên cạnh thành tựu, cách mạng xanh cũng gây ra một số hệ lụy về môi trường và xã hội.”
Phân tích: Đề cập đến mặt trái của cuộc cách mạng như ô nhiễm đất, nước do sử dụng nhiều hóa chất.
Ví dụ 5: “Việt Nam chịu ảnh hưởng của cách mạng xanh vào các thập niên 70-80 thế kỷ XX.”
Phân tích: Liên hệ tác động của cách mạng xanh đến nông nghiệp Việt Nam.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cách mạng xanh
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mạng xanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cách mạng nông nghiệp | Nông nghiệp truyền thống |
| Hiện đại hóa nông nghiệp | Canh tác thủ công |
| Công nghiệp hóa nông nghiệp | Sản xuất tự cung tự cấp |
| Đổi mới nông nghiệp | Nông nghiệp lạc hậu |
| Cải cách nông nghiệp | Canh tác quảng canh |
| Thâm canh hóa | Nông nghiệp tự nhiên |
Dịch cách mạng xanh sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cách mạng xanh | 绿色革命 (Lǜsè gémìng) | Green Revolution | 緑の革命 (Midori no kakumei) | 녹색 혁명 (Noksaek hyeongmyeong) |
Kết luận
Cách mạng xanh là gì? Tóm lại, cách mạng xanh là bước ngoặt lịch sử trong nông nghiệp thế giới, giúp tăng sản lượng lương thực vượt bậc và đưa nhiều quốc gia thoát khỏi nạn đói vào giữa thế kỷ XX.
