Rườm rà là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rườm rà
Rườm rà là gì? Rườm rà là tính từ chỉ sự dài dòng, phức tạp, có nhiều chi tiết thừa không cần thiết hoặc mô tả cây cối có nhiều cành lá xòe tỏa. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về văn phong, thủ tục hay cách diễn đạt thiếu súc tích. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “rườm rà” trong tiếng Việt nhé!
Rườm rà nghĩa là gì?
Rườm rà là tính từ có hai nghĩa chính: (1) mô tả cây cối có nhiều cành lá xòe tỏa ra xung quanh; (2) chỉ sự việc có nhiều phần thừa, chi tiết vô ích, không cần thiết.
Trong cuộc sống, từ “rườm rà” được dùng phổ biến với nghĩa thứ hai:
Trong văn phong: “Rườm rà” chỉ cách viết dài dòng, lan man, thiếu súc tích. Ví dụ: “Bài văn rườm rà, không đi vào trọng tâm.”
Trong thủ tục hành chính: Từ này mô tả quy trình phức tạp, nhiều bước không cần thiết. Ví dụ: “Thủ tục rườm rà khiến người dân mất thời gian.”
Trong giao tiếp: Chỉ cách nói vòng vo, không rõ ràng, khiến người nghe khó nắm bắt ý chính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rườm rà”
“Rườm rà” là từ láy thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Gốc từ “rườm” gợi tả hình ảnh cây cối um tùm, rậm rạp, sau mở rộng nghĩa sang chỉ sự phức tạp, thừa thãi.
Sử dụng từ “rườm rà” khi muốn phê phán sự dài dòng, thiếu gọn gàng trong cách diễn đạt, văn bản hoặc quy trình.
Rườm rà sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rườm rà” thường dùng khi nhận xét văn phong dài dòng, thủ tục phức tạp, cách nói lan man hoặc mô tả cây cối có nhiều cành lá rậm rạp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rườm rà”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rườm rà” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bài báo cáo của anh quá rườm rà, cần cắt bớt chi tiết thừa.”
Phân tích: Chỉ văn bản có nhiều nội dung không cần thiết, cần viết súc tích hơn.
Ví dụ 2: “Thủ tục xin giấy phép rườm rà khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian.”
Phân tích: Mô tả quy trình hành chính phức tạp, nhiều bước không hợp lý.
Ví dụ 3: “Cây đa trước đình rườm rà, tỏa bóng mát cả một vùng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ cây có nhiều cành lá xòe rộng.
Ví dụ 4: “Đừng nói rườm rà, hãy đi thẳng vào vấn đề.”
Phân tích: Phê phán cách nói vòng vo, lan man trong giao tiếp.
Ví dụ 5: “Lời văn rườm rà làm giảm sức hấp dẫn của tác phẩm.”
Phân tích: Nhận xét về văn phong thiếu cô đọng, súc tích.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rườm rà”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rườm rà”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Dài dòng | Súc tích |
| Lằng nhằng | Gọn gàng |
| Rối rắm | Ngắn gọn |
| Phức tạp | Đơn giản |
| Lan man | Rõ ràng |
| Cồng kềnh | Tinh gọn |
Dịch “Rườm rà” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rườm rà | 繁琐 (Fánsuǒ) | Verbose / Redundant | 冗長 (Jōchō) | 장황한 (Janghwanghan) |
Kết luận
Rườm rà là gì? Tóm lại, rườm rà là tính từ chỉ sự dài dòng, phức tạp, có nhiều chi tiết thừa. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và hướng tới lối viết, nói súc tích hơn.
