Cách mệnh là gì? 🏛️ Ý nghĩa và cách hiểu Cách mệnh

Cách mệnh là gì? Cách mệnh là cách đọc cổ của từ “cách mạng”, có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa là sự thay đổi căn bản, lật đổ cái cũ để xây dựng cái mới trong xã hội, chính trị. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng định nghĩa: “Cách mệnh là phá cái cũ đổi ra cái mới, phá cái xấu đổi cái tốt.” Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cách mệnh” trong tiếng Việt nhé!

Cách mệnh nghĩa là gì?

Cách mệnh là từ Hán Việt gốc Nhật (革命, kakumei), chỉ sự biến đổi căn bản và toàn diện trong quan hệ xã hội, chính trị, được thực hiện thông qua đấu tranh. Đây là cách đọc cổ của từ “cách mạng” trong tiếng Việt hiện đại.

Trong tác phẩm “Đường Cách mệnh” (1927), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã định nghĩa ngắn gọn: “Cách mệnh là phá cái cũ đổi ra cái mới, phá cái xấu đổi cái tốt.” Định nghĩa này vừa dễ hiểu, vừa hàm chứa ý nghĩa sâu sắc về sự đổi mới liên tục của xã hội.

Xét về mặt chữ Hán: “Cách” (革) nghĩa là thay đổi, cải cách; “Mệnh” (命) nghĩa là mệnh lệnh, sứ mệnh, thiên mệnh. Ghép lại, cách mệnh mang ý nghĩa “thay đổi thiên mệnh” – tức lật đổ chế độ cũ lỗi thời để thiết lập chế độ mới tiến bộ hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cách mệnh”

Từ “cách mệnh” có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được Nhật Bản tiếp nhận và truyền vào Việt Nam khoảng những năm 1920. Trong Nho giáo Trung Quốc, “cách mệnh” nghĩa là thay đổi mệnh trời giao cho thiên tử nếu vua không làm tròn nhiệm vụ.

Sử dụng từ “cách mệnh” khi nói về các cuộc biến đổi lớn trong lịch sử, chính trị, hoặc khi trích dẫn các văn bản cổ điển như tác phẩm của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Cách mệnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cách mệnh” thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, tài liệu chính trị thời kỳ đầu thế kỷ XX, và khi trích dẫn nguyên văn các tác phẩm kinh điển của Chủ tịch Hồ Chí Minh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cách mệnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cách mệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đường Cách mệnh là tác phẩm quan trọng của Chủ tịch Hồ Chí Minh.”

Phân tích: Dùng trong tên tác phẩm lịch sử, giữ nguyên cách viết cổ điển.

Ví dụ 2: “Muốn cách mệnh thành công thì phải dân chúng làm gốc.”

Phân tích: Trích dẫn lời Bác Hồ, giữ nguyên từ “cách mệnh” theo văn bản gốc.

Ví dụ 3: “Tư cách người cách mệnh phải cần kiệm, liêm chính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nói về phẩm chất đạo đức cách mạng theo tư tưởng Hồ Chí Minh.

Ví dụ 4: “Cách mệnh Nga dạy cho chúng ta nhiều bài học quý báu.”

Phân tích: Chỉ cuộc Cách mạng Tháng Mười Nga 1917, dùng theo văn phong thời kỳ đầu thế kỷ XX.

Ví dụ 5: “Dân tộc cách mệnh và giai cấp cách mệnh phải gắn bó với nhau.”

Phân tích: Thuật ngữ chính trị trong lý luận cách mạng Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cách mệnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cách mệnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cách mạng Bảo thủ
Biến cách Duy trì
Đổi mới Cố thủ
Cải cách Thủ cựu
Biến đổi Trì trệ
Lật đổ Ổn định

Dịch “Cách mệnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cách mệnh 革命 (Gémìng) Revolution 革命 (Kakumei) 혁명 (Hyeokmyeong)

Kết luận

Cách mệnh là gì? Tóm lại, cách mệnh là cách đọc cổ của từ “cách mạng”, mang ý nghĩa thay đổi căn bản xã hội, chính trị. Hiểu đúng từ “cách mệnh” giúp bạn tiếp cận các văn bản lịch sử Việt Nam một cách chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.