Ca tụng là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Ca tụng

Ca tụng là gì? Ca tụng là hành động khen ngợi, nêu lên để tỏ lòng biết ơn và kính phục đối với một người, sự việc hoặc thành tựu nào đó. Đây là động từ thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “ca tụng” ngay sau đây!

Ca tụng nghĩa là gì?

Ca tụng là động từ chỉ hành động khen ngợi, tôn vinh ai đó hoặc điều gì đó vì những phẩm chất tốt đẹp, thành tựu xuất sắc hoặc công lao to lớn. Từ này thường được dùng để bày tỏ sự kính phục và biết ơn.

Trong cuộc sống, “ca tụng” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong văn học và nghệ thuật: Ca tụng được dùng để tán dương công đức của các anh hùng dân tộc, những người có đóng góp lớn cho xã hội. Ví dụ: “Ca tụng công đức các vị anh hùng dân tộc.”

Trong đời sống hàng ngày: Chúng ta ca tụng những người có tài năng, đức độ hoặc những hành động đẹp đáng ngưỡng mộ.

Trong tôn giáo: Ca tụng thường xuất hiện trong các bài kinh, thánh ca để tán dương thần linh hoặc đấng tối cao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca tụng”

Từ “ca tụng” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ Hán: “ca” (歌) nghĩa là hát, và “tụng” (頌) nghĩa là khen ngợi, tán dương. Trong văn học cổ Trung Hoa, “ca tụng” là thể loại văn dùng thi ca để ngợi khen công đức.

Sử dụng “ca tụng” khi muốn thể hiện sự kính trọng, ngưỡng mộ một cách trang trọng và chân thành.

Ca tụng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ca tụng” được dùng khi khen ngợi công lao, thành tích của ai đó một cách trang trọng, hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn và kính phục đối với người có đóng góp lớn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca tụng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca tụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhân dân ca tụng công đức của vị tướng tài ba.”

Phân tích: Dùng để thể hiện sự kính phục của nhân dân đối với người có công lớn với đất nước.

Ví dụ 2: “Ông ấy là một văn sĩ được người đời ca tụng.”

Phân tích: Chỉ sự ngưỡng mộ, đánh giá cao của công chúng dành cho tài năng văn chương.

Ví dụ 3: “Bài thơ ca tụng vẻ đẹp quê hương.”

Phân tích: Dùng trong văn học để tán dương, ngợi ca cảnh vật hoặc tình cảm.

Ví dụ 4: “Đừng ca tụng quá mức, hãy nhìn nhận khách quan.”

Phân tích: Nhắc nhở việc khen ngợi cần có chừng mực, tránh xu nịnh.

Ví dụ 5: “Khán giả ca tụng tài năng của nghệ sĩ trẻ.”

Phân tích: Thể hiện sự công nhận và ngưỡng mộ từ công chúng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca tụng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca tụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ca ngợi Chê bai
Ngợi ca Phê phán
Tụng ca Chỉ trích
Tán dương Đả kích
Khen ngợi Bài xích
Tôn vinh Miệt thị

Dịch “Ca tụng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca tụng 歌頌 (Gēsòng) Praise / Laud 称賛 (Shōsan) 칭송 (Chingsong)

Kết luận

Ca tụng là gì? Tóm lại, ca tụng là hành động khen ngợi, tôn vinh để bày tỏ lòng biết ơn và kính phục. Hiểu đúng từ “ca tụng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.