Cá lưỡng tiêm là gì? 🐟 Nghĩa CLT

Cá lưỡng tiêm là gì? Cá lưỡng tiêm là động vật nguyên thủy ở biển, hình giống cá, cỡ nhỏ, đầu và đuôi thuôn nhọn, thuộc phân ngành Sống đầu (Cephalochordata). Đây là loài được coi là “hóa thạch sống”, thủy tổ của mọi loài động vật có xương sống trên Trái Đất. Cùng khám phá nguồn gốc và đặc điểm thú vị của loài sinh vật kỳ lạ này nhé!

Cá lưỡng tiêm nghĩa là gì?

Cá lưỡng tiêm (tên khoa học: Branchiostoma lanceolatum) là loài động vật không xương sống thủy sinh, còn được gọi là cá văn xương hoặc lancelet. Loài này được xếp vào dạng trung gian giữa động vật không xương sống và động vật có xương sống.

Tên gọi “lưỡng tiêm” xuất phát từ đặc điểm hình dáng của loài này: cơ thể thon dài, dẹt hai bên và nhọn ở cả hai đầu (đầu và đuôi đều nhọn như mũi giáo).

Trong sinh học: Cá lưỡng tiêm là đại diện điển hình của phân ngành Sống đầu, được các nhà khoa học sử dụng làm sinh vật mô hình để nghiên cứu quá trình tiến hóa của động vật có xương sống.

Trong lịch sử tiến hóa: Loài này xuất hiện trên Trái Đất từ khoảng 500 triệu năm trước, được coi là tổ tiên của mọi loài cá và động vật có xương sống ngày nay.

Nguồn gốc và xuất xứ của cá lưỡng tiêm

Cá lưỡng tiêm có nguồn gốc từ các vùng biển cổ đại, phân bố tự nhiên ở Đông Đại Tây Dương, Địa Trung Hải, Biển Đen và một số vùng biển châu Á, trong đó có vùng biển Việt Nam.

Sử dụng từ “cá lưỡng tiêm” khi đề cập đến loài động vật nguyên thủy này trong ngữ cảnh sinh học, nghiên cứu tiến hóa hoặc giáo dục khoa học.

Cá lưỡng tiêm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cá lưỡng tiêm” được dùng trong các bài giảng sinh học, nghiên cứu khoa học về tiến hóa, hoặc khi mô tả các loài động vật biển nguyên thủy.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cá lưỡng tiêm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cá lưỡng tiêm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cá lưỡng tiêm là sinh vật mô hình quan trọng trong nghiên cứu tiến hóa động vật có xương sống.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học, nhấn mạnh vai trò nghiên cứu của loài này.

Ví dụ 2: “Học sinh quan sát mẫu vật cá lưỡng tiêm trong giờ thực hành sinh học.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, đề cập đến việc học tập về động vật học.

Ví dụ 3: “Cá lưỡng tiêm được coi là hóa thạch sống vì hầu như không thay đổi qua 500 triệu năm.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị lịch sử tiến hóa đặc biệt của loài này.

Ví dụ 4: “Vùng biển Việt Nam là nơi sinh sống của loài cá lưỡng tiêm quý hiếm.”

Phân tích: Đề cập đến sự phân bố địa lý của loài này tại Việt Nam.

Ví dụ 5: “Cấu tạo dây sống của cá lưỡng tiêm là tiền đề cho sự hình thành cột sống ở động vật bậc cao.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh giải phẫu học so sánh và tiến hóa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cá lưỡng tiêm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cá lưỡng tiêm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cá văn xương Cá xương sống
Lancelet Động vật có xương sống
Amphioxus Cá sụn
Branchiostoma Động vật bậc cao
Động vật sống đầu Động vật có vú
Hóa thạch sống Loài tiến hóa cao

Dịch “cá lưỡng tiêm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cá lưỡng tiêm 文昌鱼 (Wénchāng yú) Lancelet / Amphioxus ナメクジウオ (Namekujiuo) 창고기 (Changgogi)

Kết luận

Cá lưỡng tiêm là gì? Tóm lại, cá lưỡng tiêm là loài động vật nguyên thủy quý hiếm, được coi là thủy tổ của mọi loài có xương sống. Hiểu về cá lưỡng tiêm giúp chúng ta khám phá lịch sử tiến hóa kỳ diệu của sự sống trên Trái Đất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.