Liền là gì? ⏰ Nghĩa và giải thích từ Liền

Liền là gì? Liền là từ chỉ trạng thái xảy ra ngay lập tức, không chậm trễ, hoặc mô tả sự nối tiếp liên tục không gián đoạn. Trong tiếng Việt, “liền” còn xuất hiện trong văn hóa quan họ với cách gọi “liền anh, liền chị” đầy thân thương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “liền” nhé!

Liền nghĩa là gì?

Liền là trạng từ hoặc tính từ chỉ hành động xảy ra ngay tức khắc, không có khoảng cách về thời gian hoặc không gian. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “liền” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa chỉ thời gian: Diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức, không chần chừ. Ví dụ: “Nghe tin, anh ấy chạy về liền” nghĩa là về ngay, không chậm trễ.

Nghĩa chỉ sự liên tục: Mô tả các sự việc nối tiếp nhau không gián đoạn. Ví dụ: “Ba ngày liền trời mưa” nghĩa là mưa liên tục ba ngày.

Nghĩa chỉ sự lành lặn: Dùng khi nói về vết thương đã khép kín, hồi phục. Ví dụ: “Vết thương đã liền da.”

Trong văn hóa quan họ: “Liền anh, liền chị” là cách gọi thân mật giữa những người hát quan họ Bắc Ninh, thể hiện sự gắn bó, tình cảm đặc biệt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Liền”

Từ “liền” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, dễ phát âm và được sử dụng rộng rãi trong mọi tầng lớp xã hội.

Sử dụng từ “liền” khi muốn nhấn mạnh tính tức thời, sự liên tục hoặc trạng thái nối liền không đứt đoạn.

Liền sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “liền” được dùng khi diễn tả hành động xảy ra ngay, sự việc liên tiếp, vết thương lành lặn, hoặc trong văn hóa quan họ Bắc Ninh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Liền”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “liền” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy gọi điện, tôi đến liền.”

Phân tích: “Liền” ở đây nghĩa là đến ngay lập tức, không chậm trễ, thể hiện sự nhanh nhẹn.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm việc năm ngày liền không nghỉ.”

Phân tích: “Liền” chỉ sự liên tục, năm ngày nối tiếp nhau không gián đoạn.

Ví dụ 3: “Vết cắt nhỏ nên mau liền lắm.”

Phân tích: “Liền” nghĩa là lành lặn, vết thương đã khép kín và hồi phục.

Ví dụ 4: “Hai mảnh đất liền kề nhau rất thuận tiện.”

Phân tích: “Liền kề” chỉ vị trí sát cạnh, không có khoảng cách ngăn cách.

Ví dụ 5: “Liền anh hát hay quá, liền chị đáp lời mượt mà.”

Phân tích: Đây là cách gọi trong quan họ Bắc Ninh, thể hiện tình cảm thân thiết giữa người hát.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Liền”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “liền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngay Chậm
Tức thì Trì hoãn
Lập tức Gián đoạn
Liên tục Đứt quãng
Kề Cách xa
Nối Rời rạc

Dịch “Liền” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Liền 立刻 (Lìkè) Immediately すぐに (Sugu ni) 바로 (Baro)

Kết luận

Liền là gì? Tóm lại, “liền” là từ thuần Việt chỉ sự tức thời, liên tục hoặc nối liền. Hiểu đúng từ “liền” giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.