Mua việc là gì? 💼 Nghĩa, giải thích Mua việc
Mua việc là gì? Mua việc là hành vi dùng tiền bạc, quà cáp hoặc các lợi ích vật chất để đổi lấy một vị trí công việc, thường xảy ra trong tuyển dụng cơ quan nhà nước hoặc doanh nghiệp. Đây là hình thức tiêu cực, vi phạm pháp luật và đạo đức nghề nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, tác hại và cách nhận diện hành vi mua việc ngay sau đây!
Mua việc nghĩa là gì?
Mua việc là cách nói dân gian chỉ hành vi chi tiền, đưa hối lộ hoặc sử dụng các mối quan hệ để có được việc làm mà không cần dựa vào năng lực thực sự. Cụm từ này thường được dùng đồng nghĩa với “chạy việc”.
Trong xã hội Việt Nam, mua việc thường xuất hiện ở các lĩnh vực sau:
Trong tuyển dụng công chức: Người xin việc phải chi hàng chục đến hàng trăm triệu đồng để được vào biên chế nhà nước, dù đã thi tuyển đạt yêu cầu.
Trong lĩnh vực giáo dục: Giáo viên mới ra trường phải “chạy” tiền để được phân công về trường tốt hoặc vào biên chế.
Trong môi trường doanh nghiệp: Một số vị trí quan trọng cũng bị “đặt giá” ngầm, ưu tiên người có tiền hoặc quan hệ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Mua việc”
Từ “mua việc” có nguồn gốc từ tiếng Việt hiện đại, xuất hiện cùng với tình trạng tiêu cực trong công tác tuyển dụng và bổ nhiệm cán bộ. Cụm từ này phản ánh thực trạng “mua quan bán tước” từ thời phong kiến, nay biến tướng thành mua bán vị trí việc làm.
Sử dụng “mua việc” khi nói về hiện tượng tiêu cực trong tuyển dụng, phê phán hành vi hối lộ để xin việc hoặc thảo luận về vấn đề tham nhũng trong công tác cán bộ.
Mua việc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “mua việc” được dùng khi đề cập đến tình trạng xin việc bằng tiền, phê phán các cá nhân hoặc tổ chức có hành vi nhận hối lộ trong tuyển dụng, hoặc cảnh báo về tiêu cực xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mua việc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mua việc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sinh viên mới ra trường không có tiền mua việc nên đành thất nghiệp dù bằng giỏi.”
Phân tích: Dùng để chỉ thực trạng sinh viên giỏi nhưng không có tiền “chạy” nên không xin được việc làm.
Ví dụ 2: “Ông ấy bị kỷ luật vì nhận tiền mua việc của nhiều người.”
Phân tích: Chỉ hành vi cán bộ nhận hối lộ để tuyển dụng người không đủ tiêu chuẩn.
Ví dụ 3: “Nếu không chấm dứt nạn mua việc, bộ máy nhà nước sẽ toàn người kém năng lực.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cảnh báo hậu quả tiêu cực của tình trạng chạy việc.
Ví dụ 4: “Tôi từ chối mua việc vì muốn được đánh giá bằng năng lực thực sự.”
Phân tích: Thể hiện thái độ phản đối hành vi tiêu cực trong xin việc.
Ví dụ 5: “Giá mua việc ở một số nơi lên đến hàng trăm triệu đồng.”
Phân tích: Dùng để nêu thực trạng “giá cả” ngầm trong tuyển dụng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mua việc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mua việc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạy việc | Thi tuyển công bằng |
| Hối lộ xin việc | Tuyển dụng minh bạch |
| Đút lót | Cạnh tranh năng lực |
| Lo lót | Xin việc chính đáng |
| Chạy chọt | Tuyển đúng quy trình |
| Mua quan bán chức | Bổ nhiệm đúng người |
Dịch “Mua việc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mua việc | 买工作 (Mǎi gōngzuò) | Buying a job / Bribery for employment | 仕事を買う (Shigoto o kau) | 직장을 사다 (Jigjang-eul sada) |
Kết luận
Mua việc là gì? Tóm lại, mua việc là hành vi tiêu cực dùng tiền bạc để đổi lấy việc làm, gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nhận diện và tránh xa các hành vi vi phạm pháp luật.
