Phân cục là gì? 🏢 Nghĩa, giải thích Phân cục

Phân cục là gì? Phân cục là đơn vị hành chính nhỏ hơn thuộc về một cục lớn hơn, thường là chi nhánh hoặc bộ phận trực thuộc trong các cơ quan nhà nước, tổ chức hành chính. Đây là thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong văn bản hành chính, quân đội và công an. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phân cục” ngay sau đây!

Phân cục nghĩa là gì?

Phân cục là bộ phận nhỏ được chia ra từ một cục lớn hơn, có chức năng quản lý và vận hành riêng biệt trong phạm vi được giao. Trong tiếng Anh, phân cục được dịch là “sub-department” hoặc “sub-division”.

Trong hệ thống hành chính: Phân cục là đơn vị cấp dưới của cục, thường được thành lập để phân chia công việc theo vùng miền, chuyên môn hoặc nhiệm vụ cụ thể. Mỗi phân cục có phạm vi hoạt động hẹp hơn nhưng vẫn giữ chức năng quản lý độc lập.

Trong ngành công an: Thuật ngữ này xuất hiện phổ biến, ví dụ như “phân cục công an” chỉ đơn vị trực thuộc cục cấp trên, chịu trách nhiệm quản lý an ninh trật tự tại một khu vực nhất định.

Trong doanh nghiệp lớn: Các tập đoàn, công ty đa quốc gia cũng sử dụng mô hình phân cục để tổ chức bộ máy quản lý theo ngành dọc hoặc theo địa bàn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phân cục”

Từ “phân cục” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “phân” (分) nghĩa là chia, phân chia; “cục” (局) nghĩa là bộ phận, cơ quan, đơn vị. Khi ghép lại, “phân cục” mang ý nghĩa là phần được chia ra từ một cục lớn hơn.

Sử dụng “phân cục” khi đề cập đến các đơn vị hành chính cấp dưới trong cơ quan nhà nước, quân đội, công an hoặc tổ chức có quy mô lớn cần phân cấp quản lý.

Phân cục sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phân cục” được dùng trong văn bản hành chính, báo cáo nội bộ, quyết định tổ chức nhân sự hoặc khi mô tả cơ cấu tổ chức của cơ quan nhà nước, lực lượng vũ trang.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phân cục”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phân cục” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Phân cục quản lý xuất nhập cảnh tại sân bay hoạt động 24/7.”

Phân tích: “Phân cục” ở đây chỉ đơn vị trực thuộc Cục Quản lý xuất nhập cảnh, đặt tại sân bay để thực hiện nhiệm vụ kiểm soát cửa khẩu.

Ví dụ 2: “Công ty thành lập phân cục kinh doanh tại miền Trung.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, chỉ chi nhánh hoặc bộ phận kinh doanh phụ trách khu vực miền Trung.

Ví dụ 3: “Theo quy định, phân cục phải báo cáo định kỳ lên cục trưởng.”

Phân tích: Thể hiện mối quan hệ cấp trên – cấp dưới trong hệ thống hành chính, phân cục là đơn vị trực thuộc cục.

Ví dụ 4: “Phân cục hải quan cảng biển xử lý hàng nghìn container mỗi ngày.”

Phân tích: Chỉ đơn vị hải quan đặt tại cảng biển, thuộc quyền quản lý của Cục Hải quan.

Ví dụ 5: “Cơ cấu tổ chức gồm: cục, phân cục và các phòng ban chức năng.”

Phân tích: Mô tả hệ thống phân cấp trong tổ chức hành chính, từ cấp cao đến cấp thấp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phân cục”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phân cục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chi nhánh Tổng cục
Chi cục Cục chính
Đơn vị trực thuộc Cơ quan chủ quản
Bộ phận Tổ chức mẹ
Phân ban Trụ sở chính
Văn phòng đại diện Cơ quan trung ương

Dịch “Phân cục” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phân cục 分局 (Fēn jú) Sub-department / Sub-division 分局 (Bunkyoku) 분국 (Bunguk)

Kết luận

Phân cục là gì? Tóm lại, phân cục là đơn vị hành chính cấp dưới thuộc về một cục lớn hơn, đóng vai trò quan trọng trong việc phân cấp quản lý của các cơ quan nhà nước và tổ chức lớn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.