Bôi Đen là gì? 😡 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Bôi đen là gì? Bôi đen là hành động tô hoặc làm đen một vật thể, hoặc theo nghĩa bóng là bôi nhọ, làm xấu hình ảnh của ai đó. Trong lĩnh vực công nghệ, “bôi đen” còn chỉ thao tác chọn và đánh dấu văn bản trên máy tính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đa dạng của từ “bôi đen” ngay sau đây!

Bôi đen nghĩa là gì?

Bôi đen là động từ chỉ hành động tô màu đen lên bề mặt vật thể, hoặc mô tả, trình bày một cách xuyên tạc làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên xấu đi.

Trong cuộc sống, từ “bôi đen” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa đen: Dùng mực, sơn hoặc chất liệu màu đen để phủ lên bề mặt một vật thể, che khuất thông tin hoặc tạo hiệu ứng thị giác.

Nghĩa bóng: Bôi nhọ, nói xấu, làm giảm uy tín hoặc hình ảnh của một cá nhân, tổ chức. Ví dụ: “Những tin đồn thất thiệt đã bôi đen danh tiếng của anh ấy.”

Trong công nghệ: “Bôi đen” là thao tác chọn (highlight) văn bản trên máy tính bằng cách kéo chuột để đánh dấu, phục vụ các thao tác sao chép, cắt, dán.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bôi đen”

Từ “bôi đen” là từ thuần Việt, được ghép từ “bôi” (quét, trát lên bề mặt) và “đen” (màu sắc tối nhất). Nghĩa bóng của từ này xuất phát từ quan niệm màu đen tượng trưng cho điều xấu xa, tiêu cực trong văn hóa Việt Nam.

Sử dụng “bôi đen” khi muốn diễn tả hành động làm xấu hình ảnh ai đó hoặc che giấu thông tin bằng cách tô đen.

Bôi đen sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bôi đen” được dùng khi nói về việc tô đen vật thể, che giấu thông tin nhạy cảm, nói xấu người khác, hoặc thao tác chọn văn bản trên máy tính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bôi đen”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bôi đen” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vì lý do bảo mật, hãy bôi đen số tài khoản ngân hàng trước khi gửi ảnh chụp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động che giấu thông tin nhạy cảm bằng cách tô đen.

Ví dụ 2: “Đối thủ cạnh tranh cố tình bôi đen thương hiệu của công ty chúng tôi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hành động nói xấu, làm giảm uy tín.

Ví dụ 3: “Bạn hãy bôi đen đoạn văn bản rồi nhấn Ctrl+C để sao chép.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ thao tác chọn văn bản trên máy tính.

Ví dụ 4: “Sự thật không thể bị bôi đen mãi được.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ việc xuyên tạc, che giấu sự thật.

Ví dụ 5: “Báo chí đã bôi đen hình ảnh của ngôi sao này bằng những thông tin sai lệch.”

Phân tích: Chỉ hành động truyền thông tiêu cực, làm xấu danh tiếng người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bôi đen”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bôi đen”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bôi nhọ Tôn vinh
Nói xấu Ca ngợi
Hạ bệ Đề cao
Xuyên tạc Khen ngợi
Vu khống Bảo vệ
Phỉ báng Tán dương

Dịch “Bôi đen” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bôi đen 抹黑 (Mǒhēi) Blacken / Smear 中傷する (Chūshō suru) 비방하다 (Bibanghada)

Kết luận

Bôi đen là gì? Tóm lại, bôi đen là hành động tô đen vật thể hoặc làm xấu hình ảnh ai đó. Hiểu đúng nghĩa của từ “bôi đen” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.