Bôi Tro Trát Trấu là gì? 🏚️ Nghĩa & giải thích
Bôi tro trát trấu là gì? Bôi tro trát trấu là thành ngữ dân gian chỉ hành vi làm nhục, làm mất thể diện người thân bằng những việc làm xấu xa của mình. Đây là cách nói hình ảnh, ám chỉ việc gây tổn hại danh dự gia đình, dòng họ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “bôi tro trát trấu” ngay sau đây!
Bôi tro trát trấu nghĩa là gì?
Bôi tro trát trấu là thành ngữ ví hành vi làm nhục, làm mất uy tín, danh dự của người thân (cha mẹ, gia đình, dòng họ) bằng những việc làm xấu xa, đáng hổ thẹn của bản thân. Đây là cách diễn đạt mang tính phê phán mạnh mẽ trong văn hóa Việt Nam.
Trong đời sống, “bôi tro trát trấu” được hiểu theo các khía cạnh:
Trong gia đình: Khi con cái có hành vi sai trái, vi phạm đạo đức, làm ảnh hưởng đến thanh danh cha mẹ, người ta thường nói đứa con đó “bôi tro trát trấu vào mặt cha mẹ”.
Trong xã hội: Thành ngữ này còn dùng để chỉ những người có hành động gây nhục nhã cho tập thể, tổ chức mà họ thuộc về.
Trong văn học: Thành ngữ xuất hiện nhiều trong văn học Việt Nam để phê phán những hành vi bất hiếu, thiếu đạo đức của con cái đối với cha mẹ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bôi tro trát trấu”
“Bôi tro trát trấu” là thành ngữ thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh dân gian: tro và trấu là những thứ bẩn, khi bôi lên mặt sẽ làm cho xấu xí, nhơ nhuốc. Thành ngữ này còn có các biến thể như “bôi gio trát trấu”, “bôi tro trét trấu”.
Sử dụng “bôi tro trát trấu” khi muốn phê phán ai đó có hành vi xấu làm ảnh hưởng đến danh dự, thể diện của người thân trong gia đình.
Bôi tro trát trấu sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “bôi tro trát trấu” thường dùng khi phê phán con cái bất hiếu, có hành vi sai trái làm nhục cha mẹ, hoặc khi ai đó gây tổn hại danh dự cho gia đình, dòng họ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bôi tro trát trấu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “bôi tro trát trấu” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Mày rước đứa con gái ở cái làng ăn cướp ấy về làm dâu tao, thì phỏng mày định bôi tro trát trấu vào mặt bố mẹ mày ư?”
Phân tích: Lời trách mắng con trai vì hành động được cho là làm nhục gia đình (trích từ văn học).
Ví dụ 2: “Nó ăn chơi trác táng, bôi tro trát trấu vào mặt cả dòng họ.”
Phân tích: Phê phán người có lối sống sa đọa, gây nhục nhã cho gia đình.
Ví dụ 3: “Đừng có bôi tro trát trấu vào mặt cha mẹ như thế nữa!”
Phân tích: Lời cảnh báo, khuyên răn ai đó chấm dứt hành vi xấu.
Ví dụ 4: “Hành động tham nhũng của anh ta đã bôi tro trát trấu vào thanh danh cả cơ quan.”
Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ việc gây tổn hại uy tín cho tổ chức.
Ví dụ 5: “Con cái hư hỏng là bôi tro trát trấu vào công lao dạy dỗ của cha mẹ.”
Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm của con cái trong việc giữ gìn danh dự gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bôi tro trát trấu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bôi tro trát trấu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bôi gio trát trấu | Làm rạng danh |
| Làm nhục | Vẻ vang |
| Bôi nhọ | Vinh danh |
| Làm mất mặt | Nở mày nở mặt |
| Hạ nhục | Làm rạng rỡ |
| Làm xấu hổ | Đem vinh dự về |
Dịch “Bôi tro trát trấu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bôi tro trát trấu | 丢脸 (Diūliǎn) / 抹黑 (Mǒhēi) | Bring shame upon / Disgrace | 顔に泥を塗る (Kao ni doro wo nuru) | 얼굴에 먹칠하다 (Eolgure meokchilhada) |
Kết luận
Bôi tro trát trấu là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ hành vi làm nhục, làm mất danh dự người thân bằng việc làm xấu xa. Hiểu đúng nghĩa “bôi tro trát trấu” giúp bạn sử dụng thành ngữ tiếng Việt chính xác và sâu sắc hơn.
