Bộ khuếch đại là gì? 🔊 Nghĩa BKĐ
Bộ khuếch đại là gì? Bộ khuếch đại là thiết bị điện tử có chức năng tăng cường biên độ tín hiệu đầu vào như âm thanh, điện áp hoặc dòng điện mà không làm thay đổi dạng sóng gốc. Đây là linh kiện quan trọng trong hệ thống âm thanh, viễn thông và điện tử công nghiệp. Cùng khám phá nguyên lý hoạt động và ứng dụng của bộ khuếch đại ngay bên dưới!
Bộ khuếch đại nghĩa là gì?
Bộ khuếch đại là mạch điện tử hoặc thiết bị có khả năng nhận tín hiệu yếu ở đầu vào và tạo ra tín hiệu mạnh hơn ở đầu ra. Đây là danh từ chỉ thiết bị tăng cường công suất tín hiệu trong các hệ thống điện tử.
Trong tiếng Việt, từ “bộ khuếch đại” còn được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong kỹ thuật âm thanh: Bộ khuếch đại (amplifier/amply) là thiết bị tăng công suất âm thanh, giúp loa phát ra tiếng to và rõ hơn.
Trong viễn thông: Bộ khuếch đại tín hiệu giúp truyền dữ liệu đi xa mà không bị suy hao, thường dùng trong hệ thống cáp quang, sóng vô tuyến.
Trong đời sống: “Bộ khuếch đại” xuất hiện trong các thiết bị như amply karaoke, bộ tăng âm wifi, thiết bị trợ thính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ khuếch đại”
Từ “bộ khuếch đại” có nguồn gốc từ thuật ngữ kỹ thuật điện tử, được Việt hóa từ “amplifier” trong tiếng Anh, xuất hiện cùng với sự phát triển của ngành điện tử tại Việt Nam.
Sử dụng “bộ khuếch đại” khi nói về thiết bị tăng cường tín hiệu điện, âm thanh hoặc trong các ứng dụng viễn thông, điện tử.
Cách sử dụng “Bộ khuếch đại” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bộ khuếch đại” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Bộ khuếch đại” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “bộ khuếch đại” thường dùng khi trao đổi về thiết bị âm thanh, điện tử như “Mua bộ khuếch đại nào tốt?”, “Bộ khuếch đại bị hỏng rồi”.
Trong văn viết: “Bộ khuếch đại” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa điện tử, hướng dẫn sử dụng thiết bị âm thanh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ khuếch đại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bộ khuếch đại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hệ thống âm thanh cần bộ khuếch đại công suất lớn để phục vụ sự kiện ngoài trời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thiết bị tăng công suất âm thanh.
Ví dụ 2: “Bộ khuếch đại tín hiệu wifi giúp sóng mạnh hơn ở các phòng xa router.”
Phân tích: Chỉ thiết bị tăng cường tín hiệu không dây trong viễn thông.
Ví dụ 3: “Mạch bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp) được dùng rộng rãi trong điện tử.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chỉ linh kiện điện tử chuyên dụng.
Ví dụ 4: “Bộ khuếch đại đèn điện tử cho âm thanh ấm hơn so với transistor.”
Phân tích: So sánh các loại công nghệ khuếch đại trong lĩnh vực audio.
Ví dụ 5: “Thiết bị trợ thính hoạt động dựa trên nguyên lý bộ khuếch đại âm thanh.”
Phân tích: Ứng dụng thực tế của bộ khuếch đại trong y tế.
“Bộ khuếch đại”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ khuếch đại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Amplifier | Bộ suy giảm |
| Amply | Bộ giảm âm |
| Bộ tăng âm | Attenuator |
| Mạch khuếch đại | Bộ triệt tín hiệu |
| Thiết bị tăng cường | Bộ lọc nhiễu |
| Power amp | Bộ nén tín hiệu |
Kết luận
Bộ khuếch đại là gì? Tóm lại, bộ khuếch đại là thiết bị điện tử tăng cường tín hiệu, đóng vai trò quan trọng trong âm thanh, viễn thông và công nghiệp. Hiểu đúng từ “bộ khuếch đại” giúp bạn lựa chọn và sử dụng thiết bị phù hợp với nhu cầu.
