Căn do là gì? 🤔 Nghĩa và giải thích Căn do
Căn do là gì? Căn do là nguyên nhân, lý do khiến một sự việc xảy ra; là gốc rễ, nguồn cội của một vấn đề. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ điển và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “căn do” nhé!
Căn do nghĩa là gì?
Căn do là từ Hán-Việt, trong đó “căn” nghĩa là rễ cây, gốc rễ; “do” nghĩa là từ đó mà ra, nguyên nhân. Ghép lại, căn do có nghĩa là nguyên nhân sâu xa, lý do gốc rễ khiến một sự việc xảy ra.
Trong văn học cổ điển: “Căn do” thường được dùng để hỏi về nguồn gốc, nguyên nhân của một sự việc. Ví dụ trong Truyện Kiều: “Đoạn Sinh mới hỏi căn do sự tình” – nghĩa là hỏi về nguyên nhân, đầu đuôi câu chuyện.
Trong giao tiếp hiện đại: Từ “căn do” mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc lời nói cần sự nghiêm túc. So với “nguyên nhân”, “lý do”, từ “căn do” nhấn mạnh hơn vào gốc rễ sâu xa của vấn đề.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Căn do”
“Căn do” bắt nguồn từ chữ Hán 根由 (Gēnyóu), trong đó 根 (căn) là rễ cây, 由 (do) là từ đó mà ra. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt từ xa xưa.
Sử dụng “căn do” khi muốn hỏi hoặc giải thích về nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của một sự việc, hiện tượng.
Căn do sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “căn do” được dùng khi cần tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ, trong văn chương trang trọng, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc trong việc truy tìm lý do của một vấn đề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Căn do”
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “căn do”:
Ví dụ 1: “Anh ấy muốn tìm hiểu căn do của vụ việc trước khi đưa ra quyết định.”
Phân tích: Dùng để chỉ nguyên nhân sâu xa cần được làm rõ trước khi hành động.
Ví dụ 2: “Căn do nào khiến anh ta bỏ việc đột ngột như vậy?”
Phân tích: Dùng trong câu hỏi để tìm hiểu lý do gốc rễ của một hành động.
Ví dụ 3: “Mọi sự đều có căn do, không có gì là ngẫu nhiên cả.”
Phân tích: Nhấn mạnh triết lý rằng mọi việc đều có nguyên nhân của nó.
Ví dụ 4: “Đoạn Sinh mới hỏi căn do sự tình.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Cách dùng trong văn học cổ điển, nghĩa là hỏi về đầu đuôi câu chuyện.
Ví dụ 5: “Phải truy tìm căn do của bệnh mới có thể chữa trị triệt để.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc tìm ra nguyên nhân gốc rễ để giải quyết vấn đề tận gốc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Căn do”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “căn do”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nguyên nhân | Kết quả |
| Lý do | Hậu quả |
| Căn nguyên | Ngẫu nhiên |
| Duyên cớ | Vô cớ |
| Nguồn gốc | Bề ngoài |
| Cội rễ | Biểu hiện |
Dịch “Căn do” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Căn do | 根由 (Gēnyóu) | Cause / Reason | 根由 (Konyu) | 근유 (Geunyu) |
Kết luận
Căn do là gì? Tóm lại, căn do là nguyên nhân gốc rễ, lý do sâu xa khiến một sự việc xảy ra. Hiểu đúng từ “căn do” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và trang trọng hơn.
