Xuất thần là gì? 🌟 Nghĩa đầy đủ

Xuất thần là gì? Xuất thần là trạng thái biểu diễn hoặc thể hiện đạt đến mức độ tuyệt vời, vượt xa bình thường, như thể có thần linh trợ giúp. Đây là từ thường dùng để khen ngợi phong độ đỉnh cao trong nghệ thuật, thể thao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ xuất thần ngay bên dưới!

Xuất thần là gì?

Xuất thần là tính từ chỉ trạng thái thể hiện xuất sắc phi thường, vượt qua giới hạn thông thường của bản thân. Từ này mang hàm ý khen ngợi cao nhất dành cho một màn trình diễn hay phong độ.

Trong tiếng Việt, từ “xuất thần” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Trạng thái như có thần linh nhập vào, giúp con người làm được điều phi thường. Ví dụ: “Anh ấy chơi đàn xuất thần.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ phong độ đỉnh cao, biểu diễn hoàn hảo đến mức khó tin. Thường dùng trong thể thao, nghệ thuật, âm nhạc.

Trong đời sống: Khen ngợi ai đó hoàn thành công việc một cách tuyệt vời, vượt xa kỳ vọng.

Xuất thần có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xuất thần” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “xuất” (出) nghĩa là ra, vượt ra; “thần” (神) nghĩa là thần linh, tinh thần. Ghép lại, xuất thần mang nghĩa vượt qua giới hạn bình thường như có thần trợ giúp.

Sử dụng “xuất thần” khi muốn khen ngợi một màn trình diễn, phong độ hoặc thành tích xuất sắc đặc biệt.

Cách sử dụng “Xuất thần”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xuất thần” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xuất thần” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, chỉ mức độ xuất sắc. Ví dụ: màn trình diễn xuất thần, diễn xuất thần.

Trạng từ: Mô tả cách thức hành động đạt đến đỉnh cao. Ví dụ: hát xuất thần, chơi bóng xuất thần.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xuất thần”

Từ “xuất thần” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật và thể thao:

Ví dụ 1: “Messi có pha solo xuất thần qua 5 cầu thủ đối phương.”

Phân tích: Khen ngợi kỹ năng bóng đá vượt trội, phi thường.

Ví dụ 2: “Nghệ sĩ piano biểu diễn xuất thần trong đêm nhạc cổ điển.”

Phân tích: Chỉ màn trình diễn âm nhạc đạt đến đỉnh cao nghệ thuật.

Ví dụ 3: “Diễn viên thể hiện vai phản diện xuất thần khiến khán giả rợn người.”

Phân tích: Khen diễn xuất chạm đến cảm xúc người xem.

Ví dụ 4: “Thủ môn có trận đấu xuất thần với 10 pha cứu thua.”

Phân tích: Phong độ vượt xa bình thường trong một trận đấu.

Ví dụ 5: “Bức tranh được vẽ trong trạng thái xuất thần của họa sĩ.”

Phân tích: Chỉ khoảnh khắc sáng tạo đỉnh cao, như có thần linh dẫn dắt.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xuất thần”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xuất thần” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xuất thần” với “xuất sắc” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: Xuất thần mang tính phi thường, hiếm gặp; xuất sắc dùng phổ biến hơn cho thành tích tốt.

Trường hợp 2: Dùng “xuất thần” cho việc bình thường, không đặc biệt.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng xuất thần khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt trội phi thường.

“Xuất thần”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xuất thần”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xuất sắc Tầm thường
Phi thường Bình thường
Tuyệt vời Kém cỏi
Thần sầu Tệ hại
Đỉnh cao Thấp kém
Siêu phàm Xoàng xĩnh

Kết luận

Xuất thần là gì? Tóm lại, xuất thần là trạng thái biểu diễn hoặc thể hiện đạt mức phi thường, vượt xa giới hạn bình thường. Hiểu đúng từ “xuất thần” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.