Bộ đàm là gì? 📻 Nghĩa và giải thích Bộ đàm
Bộ đàm là gì? Bộ đàm (tiếng Anh: Walkie-talkie) là thiết bị thu phát vô tuyến hai chiều cầm tay, cho phép người dùng liên lạc trực tiếp với nhau thông qua sóng radio mà không cần mạng di động. Đây là công cụ liên lạc phổ biến trong an ninh, xây dựng, du lịch và nhiều ngành nghề khác. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, cách sử dụng và ứng dụng của bộ đàm nhé!
Bộ đàm nghĩa là gì?
Bộ đàm là thiết bị liên lạc vô tuyến cầm tay, hoạt động theo nguyên lý thu phát sóng radio hai chiều, cho phép đàm thoại tức thì chỉ bằng một nút nhấn (Push-to-talk).
Trong cuộc sống, bộ đàm có nhiều tên gọi và ứng dụng:
Tên gọi quốc tế: Walkie-talkie (vừa đi vừa nói), Two-way radio (radio hai chiều), Handy Talkie (HT). Các tên gọi này phản ánh đặc tính cơ động và tiện lợi của thiết bị.
Trong công việc: Bộ đàm được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực an ninh, bảo vệ, xây dựng, khách sạn, nhà hàng, sự kiện, hàng hải và quân đội để liên lạc nhanh chóng, tiết kiệm chi phí.
Trong đời sống: Bộ đàm còn được dùng trong các hoạt động dã ngoại, leo núi, cắm trại hoặc làm đồ chơi cho trẻ em.
Hai thương hiệu bộ đàm nổi tiếng nhất thế giới là Motorola và Kenwood, được đánh giá cao về độ bền và chất lượng âm thanh.
Nguồn gốc và xuất xứ của bộ đàm
Bộ đàm được phát minh vào những năm 1930-1940, ban đầu phục vụ cho mục đích quân sự trong Thế chiến II. Thiết bị cầm tay đầu tiên là máy thu phát AM SCR-536 do Motorola sản xuất năm 1951.
Sử dụng từ “bộ đàm” khi nói về thiết bị liên lạc vô tuyến cầm tay, trong ngữ cảnh công việc yêu cầu liên lạc nhanh hoặc khi mô tả hoạt động truyền thông không dây.
Bộ đàm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ bộ đàm được dùng khi mô tả thiết bị liên lạc vô tuyến, trong các ngành an ninh, xây dựng, du lịch, sự kiện, hoặc khi cần liên lạc nhóm ở những nơi không có sóng điện thoại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bộ đàm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ bộ đàm trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đội bảo vệ liên lạc với nhau bằng bộ đàm để phối hợp tuần tra.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh an ninh, mô tả công cụ liên lạc chuyên nghiệp.
Ví dụ 2: “Công trường xây dựng trang bị bộ đàm cho các tổ trưởng để điều phối công việc.”
Phân tích: Ứng dụng trong lĩnh vực xây dựng, nơi cần liên lạc nhanh giữa các vị trí xa nhau.
Ví dụ 3: “Hai đứa trẻ chơi bộ đàm đồ chơi, giả làm cảnh sát bắt cướp.”
Phân tích: Bộ đàm dùng làm đồ chơi giải trí cho trẻ em.
Ví dụ 4: “Đoàn leo núi mang theo bộ đàm để giữ liên lạc khi không có sóng điện thoại.”
Phân tích: Ứng dụng trong hoạt động ngoài trời, nơi mạng di động không phủ sóng.
Ví dụ 5: “Nhấn nút PTT trên bộ đàm và nói ‘Nghe rõ trả lời’ để kiểm tra kết nối.”
Phân tích: Mô tả cách sử dụng cơ bản của thiết bị bộ đàm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bộ đàm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bộ đàm:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa / Khái Niệm Đối Lập |
|---|---|
| Máy bộ đàm | Điện thoại di động |
| Walkie-talkie | Điện thoại bàn |
| Máy thu phát vô tuyến | Tin nhắn văn bản |
| Radio hai chiều | |
| Handy Talkie (HT) | Thư tay |
| Thiết bị đàm thoại cầm tay | Fax |
Dịch bộ đàm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bộ đàm | 对讲机 (Duìjiǎngjī) | Walkie-talkie | トランシーバー (Toranshībā) | 무전기 (Mujeongi) |
Kết luận
Bộ đàm là gì? Tóm lại, bộ đàm là thiết bị liên lạc vô tuyến cầm tay, cho phép đàm thoại tức thì mà không cần mạng di động. Hiểu rõ về bộ đàm giúp bạn lựa chọn thiết bị phù hợp cho công việc và các hoạt động ngoài trời.
