Bộ đội chủ lực là gì? 🎖️ Nghĩa BĐCL
Bộ đội chủ lực là gì? Bộ đội chủ lực là thành phần nòng cốt của Quân đội nhân dân Việt Nam, gồm lực lượng cơ động của các quân đoàn, quân chủng, binh chủng và bộ đội chuyên môn kỹ thuật. Đây là lực lượng giữ vị trí chiến lược chủ yếu trong đấu tranh vũ trang, thực hiện những đòn đánh tiêu diệt lớn lực lượng địch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của bộ đội chủ lực nhé!
Bộ đội chủ lực nghĩa là gì?
Bộ đội chủ lực là lực lượng thường trực của Quân đội nhân dân Việt Nam, đóng vai trò nòng cốt trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng. Theo Luật Quốc phòng 2018, lực lượng thường trực của Quân đội nhân dân bao gồm Bộ đội chủ lực và Bộ đội địa phương.
Về chức năng: Bộ đội chủ lực giữ vị trí chiến lược chủ yếu trong đấu tranh vũ trang, có nhiệm vụ thực hiện những đòn đánh tiêu diệt lớn lực lượng chủ lực của địch, giải phóng và bảo vệ những vùng đất quan trọng.
Về cơ cấu: Bộ đội chủ lực bao gồm lực lượng cơ động của các quân đoàn, quân chủng (Hải quân, Phòng không – Không quân), các binh chủng (Pháo binh, Công binh, Đặc công, Tăng thiết giáp) và bộ đội chuyên môn kỹ thuật.
Về vai trò: Đây được xem là “quả đấm chiến lược” của quân đội, là lực lượng chủ yếu tiến hành chiến tranh chính quy với mọi quy mô, góp phần đánh bại ý chí xâm lược của kẻ thù.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ đội chủ lực”
Bộ đội chủ lực có nguồn gốc từ Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân, thành lập ngày 22/12/1944 tại Cao Bằng theo chỉ thị của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đây là đội quân chủ lực đầu tiên, tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam ngày nay.
Sử dụng thuật ngữ “bộ đội chủ lực” khi nói về lực lượng quân đội chính quy, các đơn vị cơ động chiến lược hoặc khi phân biệt với bộ đội địa phương và dân quân tự vệ.
Bộ đội chủ lực sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “bộ đội chủ lực” được dùng trong lĩnh vực quân sự, quốc phòng, lịch sử chiến tranh, giáo dục công dân và các văn bản pháp luật liên quan đến lực lượng vũ trang.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ đội chủ lực”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “bộ đội chủ lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ đội chủ lực phối hợp với bộ đội địa phương mở chiến dịch giải phóng.”
Phân tích: Chỉ lực lượng quân đội chính quy tham gia chiến đấu trong chiến dịch quân sự.
Ví dụ 2: “Năm 1975, Quân đội Nhân dân Việt Nam có 1,24 triệu quân chủ lực.”
Phân tích: Dùng để chỉ số lượng binh sĩ thuộc lực lượng thường trực chính quy.
Ví dụ 3: “Lực lượng vũ trang ba thứ quân gồm: bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân du kích.”
Phân tích: Phân loại các thành phần trong hệ thống lực lượng vũ trang Việt Nam.
Ví dụ 4: “Các đại đoàn quân chủ lực 308, 304, 312 đã lập nên chiến thắng Điện Biên Phủ.”
Phân tích: Nhắc đến các đơn vị bộ đội chủ lực cụ thể trong lịch sử.
Ví dụ 5: “Bộ đội chủ lực được trang bị vũ khí hiện đại, huấn luyện bài bản.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm về trang bị và trình độ của lực lượng chủ lực.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộ đội chủ lực”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ đội chủ lực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quân chủ lực | Bộ đội địa phương |
| Lực lượng chính quy | Dân quân tự vệ |
| Quân đội thường trực | Du kích |
| Binh đoàn chủ lực | Lực lượng dự bị |
| Đơn vị cơ động | Dân quân du kích |
| Lực lượng nòng cốt | Tự vệ cứu quốc |
Dịch “Bộ đội chủ lực” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bộ đội chủ lực | 主力部队 (Zhǔlì bùduì) | Main force troops | 主力部隊 (Shuryoku butai) | 주력군 (Juryeokgun) |
Kết luận
Bộ đội chủ lực là gì? Tóm lại, bộ đội chủ lực là lực lượng nòng cốt của Quân đội nhân dân Việt Nam, giữ vai trò chiến lược trong bảo vệ Tổ quốc. Hiểu đúng về bộ đội chủ lực giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống quốc phòng Việt Nam.
