Bình Công là gì? 📊 Nghĩa, giải thích trong công việc

Bình công là gì? Bình công là hoạt động bàn bạc, cân nhắc trong tập thể để đánh giá công lao động và định công điểm của từng người trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây. Đây là từ cũ, gắn liền với thời kỳ kinh tế tập thể ở Việt Nam. Cùng VJOL tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bình công” nhé!

Bình công nghĩa là gì?

Bình công là động từ chỉ việc bàn bạc, cân nhắc trong tập thể để đánh giá lao động và định công điểm cho từng xã viên trong hợp tác xã nông nghiệp. Đây là thuật ngữ phổ biến trong thời kỳ kinh tế tập thể ở miền Bắc Việt Nam (1958-1986).

Từ “bình công” được ghép từ hai yếu tố:

“Bình”: Có nghĩa là bàn bạc, đánh giá, nhận xét trong tập thể.

“Công”: Chỉ công lao động, công sức đóng góp của mỗi người.

Trong hợp tác xã nông nghiệp, bình công là buổi họp để các xã viên cùng nhau đánh giá mức độ hoàn thành công việc của từng người, từ đó tính công điểm làm căn cứ phân phối sản phẩm cuối vụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của bình công

Từ “bình công” xuất hiện trong thời kỳ hợp tác xã nông nghiệp ở Việt Nam, đặc biệt phổ biến từ những năm 1960-1980. Đây là phương thức quản lý lao động tập thể đặc trưng của nền kinh tế kế hoạch hóa.

Hoạt động bình công thường diễn ra vào cuối ngày hoặc cuối tuần, khi các xã viên họp lại để tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau về năng suất, thái độ lao động.

Bình công sử dụng trong trường hợp nào?

Bình công được dùng khi nói về việc đánh giá công lao động trong môi trường tập thể, đặc biệt trong bối cảnh hợp tác xã nông nghiệp hoặc các tổ chức làm việc theo nhóm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình công

Dưới đây là một số tình huống minh họa cách sử dụng từ “bình công” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Tối nay đội sản xuất họp bình công cho cả tuần.”

Phân tích: Chỉ buổi họp đánh giá công lao động của các thành viên trong đội.

Ví dụ 2: “Thời hợp tác xã, cuối ngày bà con lại ngồi bình công chấm điểm cho nhau.”

Phân tích: Mô tả hoạt động đánh giá lao động đặc trưng của thời kỳ kinh tế tập thể.

Ví dụ 3: “Anh ấy được bình công cao nhất đội vì làm việc chăm chỉ.”

Phân tích: Chỉ kết quả đánh giá tốt sau buổi họp bình công.

Ví dụ 4: “Việc bình công phải công bằng, khách quan thì mọi người mới phục.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về tính công bằng trong đánh giá lao động.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bình công

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với “bình công”:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Bình điểm Tự đánh giá
Chấm công Bỏ qua
Đánh giá lao động Không xét duyệt
Xét công Phớt lờ
Tính công Miễn đánh giá

Dịch bình công sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình công 评工 (Píng gōng) Work evaluation / Labor assessment 労働評価 (Rōdō hyōka) 노동 평가 (Nodong pyeongga)

Kết luận

Bình công là gì? Đây là hoạt động bàn bạc, đánh giá công lao động trong hợp tác xã nông nghiệp trước đây. Từ này mang đậm dấu ấn lịch sử của thời kỳ kinh tế tập thể ở Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.