Bình Cầu là gì? 🧪 Nghĩa, giải thích trong hóa học
Bình cầu là gì? Bình cầu là dụng cụ thủy tinh hình cầu có cổ dài, được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm để đun nóng, chưng cất hoặc thực hiện các phản ứng hóa học. Đây là thiết bị quen thuộc với học sinh, sinh viên và các nhà nghiên cứu. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, công dụng và cách sử dụng bình cầu ngay sau đây!
Bình cầu nghĩa là gì?
Bình cầu (tiếng Anh: Flask hoặc Round-bottom flask) là loại bình thủy tinh có phần thân hình cầu và cổ bình hẹp, dùng để chứa, đun nóng chất lỏng hoặc thực hiện các phản ứng hóa học trong phòng thí nghiệm.
Trong lĩnh vực hóa học và khoa học, bình cầu được chia thành nhiều loại:
- Bình cầu đáy tròn: Phổ biến nhất, dùng để đun nóng đều chất lỏng.
- Bình cầu đáy bằng: Có thể đặt trực tiếp trên mặt phẳng, tiện lợi hơn.
- Bình cầu có nhánh: Dùng trong chưng cất, có ống nhánh để dẫn hơi.
Bình cầu thường được làm từ thủy tinh chịu nhiệt (borosilicate) để chống nứt vỡ khi đun ở nhiệt độ cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của bình cầu
Bình cầu có nguồn gốc từ các phòng thí nghiệm giả kim thuật thời Trung Cổ, sau đó được cải tiến và trở thành dụng cụ tiêu chuẩn trong hóa học hiện đại.
Sử dụng bình cầu trong trường hợp nào? Khi cần đun nóng, chưng cất, pha chế dung dịch hoặc thực hiện phản ứng hóa học cần kiểm soát nhiệt độ.
Bình cầu sử dụng trong trường hợp nào?
Bình cầu được dùng khi đun sôi chất lỏng, chưng cất tinh dầu, chiết xuất hợp chất, hoặc thực hiện các thí nghiệm hóa học cần gia nhiệt đều và an toàn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bình cầu
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng bình cầu trong học tập và nghiên cứu:
Ví dụ 1: “Trong giờ thực hành, thầy giáo hướng dẫn dùng bình cầu đáy tròn để đun nước cất.”
Phân tích: Bình cầu đáy tròn giúp nhiệt phân bố đều, tránh vỡ bình khi đun.
Ví dụ 2: “Phòng thí nghiệm sử dụng bình cầu có nhánh để chưng cất tinh dầu sả.”
Phân tích: Ống nhánh giúp dẫn hơi tinh dầu sang bình ngưng tụ.
Ví dụ 3: “Em cần chuẩn bị bình cầu 250ml cho bài thí nghiệm điều chế khí oxy.”
Phân tích: Bình cầu chứa hóa chất và thu khí sinh ra trong phản ứng.
Ví dụ 4: “Bình cầu đáy bằng tiện lợi hơn vì có thể đặt trên bàn mà không cần giá đỡ.”
Phân tích: Loại này phù hợp khi không cần đun nóng trực tiếp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bình cầu
Dưới đây là các thuật ngữ liên quan đến bình cầu trong lĩnh vực thí nghiệm:
| Từ đồng nghĩa / Liên quan | Từ trái nghĩa / Khác biệt |
|---|---|
| Bình thí nghiệm | Cốc thủy tinh |
| Bình chưng cất | Ống nghiệm |
| Bình đáy tròn | Bình tam giác |
| Flask | Beaker |
| Bình gia nhiệt | Bình định mức |
Dịch bình cầu sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bình cầu | 烧瓶 (Shāopíng) | Round-bottom flask | 丸底フラスコ (Marusoko furasuko) | 둥근바닥플라스크 (Dunggeunbadak peullaseukeu) |
Kết luận
Bình cầu là gì? Đó là dụng cụ thủy tinh hình cầu không thể thiếu trong phòng thí nghiệm, giúp đun nóng và thực hiện phản ứng hóa học an toàn, hiệu quả.
