Thoạt tiên là gì? ⏰ Khái niệm Thoạt tiên

Thoạt tiên là gì? Thoạt tiên là phó từ chỉ thời điểm lúc đầu, trước hết, thường dùng để mô tả sự việc xảy ra ban đầu nhưng sau đó có thể thay đổi. Đây là từ ghép thuần Việt thường gặp trong văn nói và văn viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “thoạt tiên” nhé!

Thoạt tiên nghĩa là gì?

Thoạt tiên nghĩa là lúc đầu, trước hết, ban đầu – chỉ thời điểm khởi đầu của một sự việc, hành động hoặc trạng thái. Từ này thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng tình huống ban đầu khác với diễn biến sau đó.

Trong giao tiếp, từ “thoạt tiên” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:

Trong văn nói hàng ngày: Dùng để kể lại sự việc có sự thay đổi từ đầu đến cuối. Ví dụ: “Thoạt tiên tôi không đồng ý, nhưng sau tôi hiểu ra.”

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tường thuật, kể chuyện để tạo sự chuyển tiếp logic giữa các giai đoạn.

Trong văn học: Tạo nhịp điệu cho câu chuyện, giúp người đọc theo dõi diễn biến từ ban đầu đến kết thúc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoạt tiên”

Từ “thoạt tiên” là từ ghép thuần Việt, trong đó “thoạt” mang nghĩa bất chợt, vừa mới và “tiên” nghĩa là trước, đầu tiên. Từ này đồng nghĩa với “thoạt đầu”, “thoạt kỳ thủy”, “mới đầu”.

Sử dụng “thoạt tiên” khi muốn diễn đạt thời điểm ban đầu của sự việc, đặc biệt khi có sự đối lập với diễn biến sau đó.

Thoạt tiên sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thoạt tiên” được dùng khi kể lại sự việc có diễn biến thay đổi, khi so sánh tình huống ban đầu với kết quả cuối cùng, hoặc khi tường thuật theo trình tự thời gian.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoạt tiên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoạt tiên” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thoạt tiên, tôi không muốn tham gia, nhưng sau đó tôi thấy rất thú vị.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi thái độ từ ban đầu không muốn sang hứng thú về sau.

Ví dụ 2: “Thoạt tiên bắn trọng pháo rồi mới xung phong.”

Phân tích: Mô tả trình tự hành động trong chiến thuật quân sự, nhấn mạnh bước đầu tiên.

Ví dụ 3: “Giờ thì tạm ổn chứ thoạt tiên cũng rất khó khăn.”

Phân tích: So sánh tình huống ban đầu khó khăn với hiện tại đã ổn định hơn.

Ví dụ 4: “Thoạt tiên, ai cũng nghĩ đây là chuyện đơn giản.”

Phân tích: Nhấn mạnh nhận định ban đầu sai lệch so với thực tế phức tạp hơn.

Ví dụ 5: “Thoạt tiên em nghĩ anh ấy lạnh lùng, nhưng thực ra anh ấy rất tốt bụng.”

Phân tích: Diễn tả sự thay đổi trong cách nhìn nhận về một người từ ấn tượng đầu tiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoạt tiên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoạt tiên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoạt đầu Cuối cùng
Ban đầu Sau cùng
Mới đầu Kết thúc
Lúc đầu Về sau
Trước hết Sau đó
Thoạt kỳ thủy Rốt cuộc

Dịch “Thoạt tiên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thoạt tiên 起初 (Qǐchū) At first / Firstly 最初は (Saisho wa) 처음에는 (Cheoeum-eneun)

Kết luận

Thoạt tiên là gì? Tóm lại, thoạt tiên là từ thuần Việt chỉ thời điểm ban đầu, lúc đầu của sự việc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt mạch lạc và logic hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.