Bất Thành là gì? ❌ Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bất thành là gì? Bất thành là từ Hán Việt có nghĩa “không thành công”, “thất bại”, dùng để chỉ việc làm không đạt được kết quả như mong muốn. Đây là từ thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc các cụm từ cố định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “bất thành” trong tiếng Việt nhé!
Bất thành nghĩa là gì?
Bất thành nghĩa là không thành, không đạt được mục tiêu, kết quả thất bại. Đây là từ ghép Hán Việt gồm: “bất” (không) và “thành” (thành công, hoàn thành).
Trong cuộc sống, “bất thành” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:
Trong các sự kiện, kế hoạch: Dùng khi một việc làm, dự án không đạt được kết quả mong đợi. Ví dụ: “Cuộc đàm phán hòa bình bất thành khiến tình hình thêm căng thẳng.”
Trong thành ngữ: Từ bất thành xuất hiện trong nhiều câu nói quen thuộc như “Không thành công cũng thành nhân” (bất thành công tiện thành nhân), “Đại sự bất thành” (việc lớn không thành).
Trong lịch sử: Thường dùng khi nói về các cuộc khởi nghĩa, đảo chính, mưu sự không thành công. Ví dụ: “Cuộc khởi nghĩa bất thành nhưng đã thắp lên ngọn lửa đấu tranh.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất thành”
Từ “bất thành” có nguồn gốc từ tiếng Hán (不成 – bù chéng), được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt từ hàng nghìn năm trước.
Sử dụng “bất thành” khi muốn diễn đạt sự thất bại, không đạt được mục tiêu, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Bất thành sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bất thành” được dùng khi mô tả việc làm, kế hoạch, sự kiện không thành công, thường mang sắc thái trang trọng hoặc trong các cụm từ cố định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất thành”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất thành” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuộc đảo chính bất thành, các tướng lĩnh bị bắt giữ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị để chỉ sự kiện thất bại.
Ví dụ 2: “Không thành công cũng thành nhân – thất bại không đáng sợ.”
Phân tích: Câu nói nổi tiếng khuyến khích con người dám làm, dù bất thành vẫn có giá trị.
Ví dụ 3: “Thương vụ bất thành do hai bên không thống nhất được giá.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ giao dịch không đạt được thỏa thuận.
Ví dụ 4: “Anh ấy cầu hôn nhưng bất thành vì cô ấy chưa sẵn sàng.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc tỏ tình, cầu hôn không được chấp nhận.
Ví dụ 5: “Kế hoạch giải cứu con tin bất thành khiến tình hình thêm nghiêm trọng.”
Phân tích: Dùng khi một chiến dịch, nhiệm vụ không đạt mục tiêu đề ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất thành”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất thành”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thất bại | Thành công |
| Không thành | Thắng lợi |
| Hỏng việc | Đạt được |
| Đổ bể | Hoàn thành |
| Thất bát | Thành tựu |
Dịch “Bất thành” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bất thành | 不成 (Bù chéng) | Unsuccessful / Failed | 不成功 (Fuseikō) | 불성공 (Bulseong-gong) |
Kết luận
Bất thành là gì? Tóm lại, bất thành là từ Hán Việt nghĩa “không thành công”, dùng để chỉ sự thất bại của một việc làm, kế hoạch. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và trang trọng hơn.
