Bất Phân Thắng Bại là gì? ⚖️ Nghĩa & giải thích
Bất phân thắng bại là gì? Bất phân thắng bại là thành ngữ Hán Việt chỉ tình trạng hai bên ngang sức ngang tài, không phân định được ai thắng ai thua. Cụm từ này thường dùng để mô tả các cuộc đấu, trận đấu hoặc cuộc cạnh tranh gay cấn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “bất phân thắng bại” trong tiếng Việt nhé!
Bất phân thắng bại nghĩa là gì?
Bất phân thắng bại nghĩa là không thể phân định được ai thắng ai thua, hai bên có trình độ, sức mạnh ngang nhau. Đây là thành ngữ Hán Việt gồm: “bất” (không), “phân” (chia, phân định), “thắng” (thắng cuộc), “bại” (thua cuộc).
Trong cuộc sống, “bất phân thắng bại” xuất hiện ở nhiều ngữ cảnh:
Trong thể thao: Dùng khi hai đội hoặc hai vận động viên thi đấu ngang ngửa, kết quả hòa hoặc chưa ngã ngũ. Ví dụ: “Trận chung kết kết thúc với tỷ số hòa, hai đội bất phân thắng bại.”
Trong võ thuật, kiếm hiệp: Thường thấy trong tiểu thuyết khi hai cao thủ giao đấu mà không ai hạ được ai. Ví dụ: “Hai đại hiệp đánh nhau suốt trăm hiệp vẫn bất phân thắng bại.”
Trong kinh doanh, cạnh tranh: Chỉ tình huống hai đối thủ có năng lực tương đương, chưa bên nào chiếm ưu thế. Ví dụ: “Cuộc đua thị phần giữa hai hãng vẫn đang bất phân thắng bại.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất phân thắng bại”
Thành ngữ “bất phân thắng bại” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển Trung Quốc và các tác phẩm võ hiệp. Cụm từ được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa.
Sử dụng “bất phân thắng bại” khi muốn mô tả cuộc đấu, cuộc tranh tài mà hai bên ngang sức, chưa có kết quả cuối cùng.
Bất phân thắng bại sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bất phân thắng bại” được dùng khi mô tả các cuộc thi đấu, cạnh tranh mà hai bên có trình độ tương đương, không phân định được người thắng kẻ thua.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất phân thắng bại”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “bất phân thắng bại” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trận đấu kéo dài 90 phút nhưng hai đội vẫn bất phân thắng bại.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ kết quả hòa khi cả hai đội có phong độ ngang nhau.
Ví dụ 2: “Hai kỳ thủ đánh cờ suốt 5 tiếng đồng hồ vẫn bất phân thắng bại.”
Phân tích: Mô tả ván cờ căng thẳng, cả hai có trình độ cao tương đương.
Ví dụ 3: “Cuộc tranh luận giữa hai ứng viên diễn ra gay gắt, bất phân thắng bại.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ cuộc tranh luận mà không ai thuyết phục được ai.
Ví dụ 4: “Hai cao thủ võ lâm giao đấu trăm hiệp vẫn bất phân thắng bại.”
Phân tích: Cách dùng phổ biến trong tiểu thuyết kiếm hiệp.
Ví dụ 5: “Samsung và Apple cạnh tranh nhiều năm vẫn bất phân thắng bại trên thị trường smartphone.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ hai đối thủ có sức mạnh tương đương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất phân thắng bại”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất phân thắng bại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngang tài ngang sức | Thắng thua rõ ràng |
| Kỳ phùng địch thủ | Áp đảo hoàn toàn |
| Không phân cao thấp | Thất bại thảm hại |
| Hòa nhau | Chiến thắng vang dội |
| Sức địch ngang nhau | Phân định thắng thua |
Dịch “Bất phân thắng bại” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bất phân thắng bại | 不分胜败 (Bù fēn shèng bài) | Neck and neck / Draw | 勝敗がつかない (Shōhai ga tsukanai) | 승부를 가리지 못하다 (Seungbureul gariji mothada) |
Kết luận
Bất phân thắng bại là gì? Tóm lại, bất phân thắng bại là thành ngữ chỉ tình trạng hai bên ngang sức, không phân định được thắng thua. Hiểu đúng cụm từ này giúp bạn diễn đạt tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
