Bất Khả Chiến Bại là gì? 💪 Nghĩa & giải thích

Bất khả chiến bại là gì? Bất khả chiến bại là trạng thái không thể bị đánh bại, luôn chiến thắng trong mọi cuộc đối đầu. Từ này thường dùng để ca ngợi sức mạnh vượt trội của một cá nhân, đội nhóm hoặc tổ chức. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng “bất khả chiến bại” ngay sau đây!

Bất khả chiến bại nghĩa là gì?

Bất khả chiến bại là từ Hán Việt gồm: “bất” (không), “khả” (có thể), “chiến bại” (thua trận). Định nghĩa bất khả chiến bại: trạng thái không thể bị đánh bại, không ai có thể chiến thắng được.

Trong các lĩnh vực khác nhau, khái niệm bất khả chiến bại mang những sắc thái riêng:

Trong thể thao: Chỉ vận động viên hoặc đội tuyển có thành tích toàn thắng, chưa từng thua cuộc. Ví dụ: “Đội bóng này giữ chuỗi bất khả chiến bại suốt mùa giải.”

Trong quân sự: Mô tả đội quân hùng mạnh, chưa từng thất bại trong chiến tranh. Ví dụ: “Đội quân bất khả chiến bại của Napoleon.”

Trong cuộc sống: Ám chỉ tinh thần kiên cường, không bao giờ chịu khuất phục trước khó khăn. Ví dụ: “Ý chí bất khả chiến bại giúp anh vượt qua nghịch cảnh.”

Trong game và phim ảnh: Mô tả nhân vật có sức mạnh tối thượng, không đối thủ nào đánh bại được.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bất khả chiến bại

Bất khả chiến bại có nguồn gốc từ tiếng Hán, được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Đông để ca ngợi sức mạnh và chiến thắng. Từ này xuất hiện nhiều trong binh pháp, lịch sử và văn học cổ đại.

Bất khả chiến bại thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi muốn tôn vinh thành tích xuất sắc hoặc sức mạnh vượt trội của ai đó.

Bất khả chiến bại sử dụng trong trường hợp nào?

Bất khả chiến bại được dùng khi ca ngợi cá nhân, đội nhóm có thành tích toàn thắng hoặc tinh thần không bao giờ chịu khuất phục trước thử thách.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bất khả chiến bại

Dưới đây là những tình huống cụ thể giúp bạn hiểu rõ “bất khả chiến bại là gì” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Đội tuyển bóng đá giữ chuỗi trận bất khả chiến bại suốt 2 năm liền.”

Phân tích: Mô tả thành tích không thua trận nào trong thời gian dài.

Ví dụ 2: “Võ sĩ này được mệnh danh là bất khả chiến bại trên sàn đấu.”

Phân tích: Ca ngợi vận động viên chưa từng thất bại trong thi đấu.

Ví dụ 3: “Tinh thần bất khả chiến bại của dân tộc ta đã đánh bại mọi kẻ thù xâm lược.”

Phân tích: Tôn vinh ý chí kiên cường, không chịu khuất phục.

Ví dụ 4: “Nhân vật chính trong phim sở hữu sức mạnh bất khả chiến bại.”

Phân tích: Mô tả nhân vật hư cấu có năng lực vượt trội.

Ví dụ 5: “Công ty này xây dựng được vị thế bất khả chiến bại trên thị trường.”

Phân tích: Ám chỉ doanh nghiệp dẫn đầu, không đối thủ nào vượt qua được.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bất khả chiến bại

Để hiểu sâu hơn bất khả chiến bại nghĩa là gì, hãy tham khảo bảng từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vô địch Thất bại
Bách chiến bách thắng Yếu thế
Không đối thủ Thua cuộc
Toàn thắng Bại trận
Siêu phàm Kém cỏi
Vô đối Dễ bị đánh bại

Dịch Bất khả chiến bại sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bất khả chiến bại 不可战胜 (Bùkě zhànshèng) Invincible / Undefeatable 無敵 (Muteki) 무적 (Mujeok)

Kết luận

Bất khả chiến bại là gì? Đó là trạng thái không thể bị đánh bại, tượng trưng cho sức mạnh và ý chí vượt trội. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.