Ngày Rày là gì? 📅 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp

Ngày rày là gì? Ngày rày là cách nói địa phương miền Trung, đặc biệt vùng Nghệ Tĩnh, mang nghĩa “dạo này”, “mấy ngày nay” hoặc “gần đây”. Đây là từ ngữ thân thuộc trong giao tiếp hàng ngày của người dân xứ Nghệ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đặc biệt của từ “ngày rày” ngay bên dưới!

Ngày rày là gì?

Ngày rày là trạng từ chỉ thời gian trong phương ngữ miền Trung, đặc biệt là vùng Nghệ An – Hà Tĩnh, mang nghĩa “dạo này”, “mấy ngày gần đây” hoặc “thời gian gần đây”. Đây là cách diễn đạt đặc trưng của người dân xứ Nghệ.

Trong tiếng địa phương, từ “ngày rày” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khoảng thời gian gần đây, mấy ngày vừa qua cho đến hiện tại.

Nghĩa mở rộng: Tương đương với “dạo này”, “bữa nay”, “mấy bữa ni” trong tiếng phổ thông. Ví dụ: “Ngày rày mi có khỏe không?” nghĩa là “Dạo này mày có khỏe không?”

Trong giao tiếp: Thường dùng để hỏi thăm sức khỏe, tình hình cuộc sống hoặc công việc của ai đó trong thời gian gần đây.

Ngày rày có nguồn gốc từ đâu?

Từ “ngày rày” có nguồn gốc từ phương ngữ Nghệ Tĩnh, trong đó “rày” là biến âm của “nay” theo giọng địa phương miền Trung. Đây là nét đặc trưng trong cách phát âm của người dân vùng Nghệ An, Hà Tĩnh.

Sử dụng “ngày rày” khi muốn hỏi thăm hoặc nói về tình hình, sự việc trong khoảng thời gian gần đây.

Cách sử dụng “Ngày rày”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “ngày rày” đúng trong tiếng Nghệ Tĩnh, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Ngày rày” trong tiếng Việt

Đứng đầu câu: Làm trạng ngữ chỉ thời gian. Ví dụ: “Ngày rày trời nắng dữ hè?” (Dạo này trời nắng dữ nhỉ?)

Đứng giữa câu: Bổ sung ý nghĩa thời gian. Ví dụ: “Mi ngày rày làm chi?” (Mày dạo này làm gì?)

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngày rày”

Từ “ngày rày” được dùng linh hoạt trong giao tiếp thân mật của người Nghệ Tĩnh:

Ví dụ 1: “Ngày rày mi có khỏe không?”

Phân tích: Câu hỏi thăm sức khỏe, nghĩa là “Dạo này mày có khỏe không?”

Ví dụ 2: “Ngày rày công việc răng rồi?”

Phân tích: Hỏi thăm tình hình công việc gần đây, nghĩa là “Dạo này công việc sao rồi?”

Ví dụ 3: “Ngày rày tau bận lắm, không có thời gian mô.”

Phân tích: Nói về tình trạng bận rộn gần đây, nghĩa là “Dạo này tao bận lắm, không có thời gian đâu.”

Ví dụ 4: “O ngày rày đi mô mà không chộ?”

Phân tích: Hỏi thăm ai đó lâu không gặp, nghĩa là “Chị dạo này đi đâu mà không thấy?”

Ví dụ 5: “Ngày rày con cái học hành răng?”

Phân tích: Hỏi về tình hình học tập của con cái gần đây.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Ngày rày”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “ngày rày”:

Trường hợp 1: Nhầm “ngày rày” với “ngày nay” (chỉ thời đại hiện tại nói chung).

Cách dùng đúng: “Ngày rày” chỉ khoảng thời gian gần đây, cụ thể hơn “ngày nay”.

Trường hợp 2: Dùng “ngày rày” trong văn viết trang trọng.

Cách dùng đúng: Chỉ nên dùng “ngày rày” trong giao tiếp thân mật, văn nói. Trong văn viết nên dùng “dạo này”, “gần đây”.

“Ngày rày”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngày rày”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dạo này Ngày trước
Mấy bữa ni Hồi xưa
Bữa nay Ngày xưa
Gần đây Trước đây
Thời gian gần đây Hồi đó
Mấy ngày nay Thuở trước

Kết luận

Ngày rày là gì? Tóm lại, ngày rày là từ địa phương Nghệ Tĩnh mang nghĩa “dạo này”, “mấy ngày gần đây”. Hiểu đúng từ “ngày rày” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với người dân xứ Nghệ và thêm yêu nét đẹp ngôn ngữ vùng miền Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.