Bất Kham là gì? 😔 Nghĩa, giải thích trong cảm xúc
Bất kham là gì? Bất kham là trạng thái không thể chịu đựng nổi, vượt quá khả năng gánh chịu của con người về thể chất hoặc tinh thần. Từ này thường xuất hiện trong văn chương và giao tiếp hàng ngày để diễn tả sự quá sức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của “bất kham” ngay sau đây!
Bất kham nghĩa là gì?
Bất kham là từ Hán Việt, trong đó “bất” nghĩa là không, “kham” nghĩa là chịu đựng, gánh vác. Định nghĩa bất kham: trạng thái không thể chịu nổi, quá sức chịu đựng hoặc vượt quá khả năng gánh chịu.
Trong cuộc sống, bất kham được dùng để mô tả:
Về thể chất: Khi cơ thể kiệt sức, đau đớn vượt ngưỡng chịu đựng. Ví dụ: “Cơn đau khiến anh ấy bất kham.”
Về tinh thần: Khi áp lực, nỗi buồn hoặc cảm xúc quá lớn. Ví dụ: “Nỗi nhớ nhà khiến cô ấy bất kham.”
Về hoàn cảnh: Khi tình huống quá khó khăn, không thể xoay xở. Ví dụ: “Gánh nặng gia đình khiến ông bất kham.”
Nguồn gốc và xuất xứ của Bất kham
Bất kham có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Việt – Hán. Từ này xuất hiện nhiều trong văn học cổ điển và thơ ca.
Khái niệm bất kham thường được sử dụng trong văn viết trang trọng, thơ ca, hoặc khi muốn diễn đạt cảm xúc sâu sắc hơn so với các từ thông thường như “không chịu nổi”.
Bất kham sử dụng trong trường hợp nào?
Bất kham được dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ quá sức chịu đựng về thể chất, tinh thần hoặc hoàn cảnh. Từ này mang sắc thái văn chương, trang trọng hơn ngôn ngữ đời thường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bất kham
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng “bất kham là gì” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Nỗi đau mất mẹ khiến cô ấy bất kham suốt nhiều tháng trời.”
Phân tích: Diễn tả nỗi đau tinh thần quá lớn, vượt khả năng chịu đựng.
Ví dụ 2: “Công việc chồng chất khiến anh ta bất kham, phải xin nghỉ phép.”
Phân tích: Áp lực công việc vượt quá sức, dẫn đến kiệt sức.
Ví dụ 3: “Cái nóng mùa hè ở đây thật bất kham.”
Phân tích: Thời tiết khắc nghiệt, khó chịu đựng.
Ví dụ 4: “Nỗi nhớ quê hương bất kham trong lòng người xa xứ.”
Phân tích: Cảm xúc nhớ nhung mãnh liệt, không thể kìm nén.
Ví dụ 5: “Gánh nặng nợ nần khiến gia đình họ bất kham.”
Phân tích: Hoàn cảnh khó khăn vượt quá khả năng giải quyết.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bất kham
Để hiểu rõ hơn bất kham nghĩa là gì, hãy tham khảo các từ đồng nghĩa và trái nghĩa sau:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Không chịu nổi | Chịu đựng được |
| Quá sức | Kham nổi |
| Kiệt sức | Dễ dàng |
| Không kham nổi | Nhẹ nhàng |
| Vượt ngưỡng | Thoải mái |
| Đuối sức | Bền bỉ |
Dịch Bất kham sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bất kham | 不堪 (Bùkān) | Unbearable | 耐えられない (Taerarenai) | 견딜 수 없는 (Gyeondil su eomneun) |
Kết luận
Bất kham là gì? Đó là trạng thái không thể chịu đựng nổi về thể chất hoặc tinh thần. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
