Băng Xăng là gì? ⛽ Nghĩa, giải thích trong giao thông

Băng xăng là gì? Băng xăng là loại băng vải mỏng dùng để băng bó vết thương, cố định xương hoặc nẹp trong y tế. Đây là vật dụng sơ cứu quen thuộc trong mỗi gia đình và cơ sở y tế. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng và phân loại băng xăng ngay sau đây!

Băng xăng nghĩa là gì?

Băng xăng là dải vải dệt thưa, mềm mại, có khả năng thấm hút tốt, dùng để quấn quanh vết thương nhằm bảo vệ, cầm máu hoặc cố định. Từ “băng” chỉ hành động quấn, “xăng” bắt nguồn từ đặc tính vải xốp, thoáng.

Trong y tế, băng xăng được phân loại theo nhiều tiêu chí:

Theo chất liệu: Băng xăng cotton (thấm hút tốt), băng xăng co giãn (đàn hồi cao), băng xăng thun (ôm sát vết thương).

Theo công dụng: Băng xăng cầm máu, băng xăng cố định nẹp, băng xăng bảo vệ vết thương sau phẫu thuật.

Trong đời sống: “Băng xăng” còn được dùng để chỉ chung các loại băng cuộn trong bộ sơ cứu gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của băng xăng

Băng xăng có nguồn gốc từ y học phương Tây, du nhập vào Việt Nam từ thời Pháp thuộc và trở thành vật dụng y tế phổ biến. Tên gọi “xăng” có thể biến âm từ tiếng Pháp hoặc cách gọi dân gian.

Sử dụng băng xăng khi cần sơ cứu vết thương, băng bó sau phẫu thuật, cố định xương gãy hoặc bảo vệ vùng da bị tổn thương.

Băng xăng sử dụng trong trường hợp nào?

Băng xăng được dùng khi sơ cứu vết thương hở, cố định nẹp xương, băng ép cầm máu, bảo vệ vết bỏng hoặc sau khi khâu vết thương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng băng xăng

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng băng xăng:

Ví dụ 1: “Bác sĩ dùng băng xăng quấn quanh cánh tay bệnh nhân sau khi khâu vết thương.”

Phân tích: Băng xăng dùng để bảo vệ vết khâu, tránh nhiễm trùng.

Ví dụ 2: “Mẹ lấy băng xăng trong tủ thuốc để băng vết đứt tay cho con.”

Phân tích: Sử dụng trong sơ cứu tại nhà, cầm máu vết thương nhỏ.

Ví dụ 3: “Đội cứu hộ dùng băng xăng cố định nẹp tạm cho nạn nhân gãy chân.”

Phân tích: Băng xăng giúp cố định xương trước khi đưa đến bệnh viện.

Ví dụ 4: “Vận động viên quấn băng xăng quanh cổ tay để bảo vệ khi tập luyện.”

Phân tích: Dùng băng xăng phòng ngừa chấn thương trong thể thao.

Ví dụ 5: “Hộp sơ cứu cần có đầy đủ băng xăng, bông gạc và thuốc sát trùng.”

Phân tích: Băng xăng là vật dụng thiết yếu trong bộ sơ cứu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với băng xăng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến băng xăng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Băng gạc Để hở
Băng cuộn Không băng
Băng y tế Tháo băng
Băng vải Bỏ ngỏ
Băng thun Phơi trần
Băng co giãn Không che phủ

Dịch băng xăng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Băng xăng 绷带 (Bēngdài) Bandage 包帯 (Hōtai) 붕대 (Bungdae)

Kết luận

Băng xăng là gì? Tóm lại, băng xăng là vật dụng y tế quan trọng dùng để băng bó, bảo vệ vết thương và cố định xương. Mỗi gia đình nên trang bị băng xăng trong tủ thuốc để sơ cứu kịp thời khi cần.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.