Bóc Áo Tháo Cày là gì? 💪 Nghĩa & giải thích
Bóc áo tháo cày là gì? Bóc áo tháo cày là thành ngữ chỉ hành động bỏ việc giữa chừng, nghỉ làm ngang, không tiếp tục công việc đang dở. Câu thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh người nông dân bỏ ruộng đồng. Cùng khám phá ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!
Bóc áo tháo cày nghĩa là gì?
Bóc áo tháo cày nghĩa là bỏ việc giữa chừng, nghỉ ngang không làm tiếp công việc đang dở dang. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam, thường mang sắc thái tiêu cực.
Nghĩa đen: Hình ảnh người nông dân cởi áo ra, tháo cày khỏi trâu để nghỉ làm giữa buổi cày ruộng.
Nghĩa bóng: Chỉ việc bỏ cuộc, từ bỏ công việc khi chưa hoàn thành, thể hiện sự thiếu kiên trì hoặc bất mãn đột ngột.
Trong đời sống hiện đại, bóc áo tháo cày được dùng để nói về:
- Nhân viên nghỉ việc đột ngột không báo trước
- Người bỏ ngang dự án, kế hoạch giữa chừng
- Thái độ chán nản, muốn từ bỏ mọi thứ
Nguồn gốc và xuất xứ của Bóc áo tháo cày
Bóc áo tháo cày có nguồn gốc từ đời sống nông nghiệp Việt Nam xưa. Khi người nông dân quá mệt mỏi hoặc bất mãn, họ cởi áo, tháo cày và bỏ về giữa buổi làm đồng.
Sử dụng “bóc áo tháo cày” khi muốn diễn tả việc ai đó bỏ việc ngang, nghỉ làm đột ngột hoặc từ bỏ công việc chưa hoàn thành.
Bóc áo tháo cày sử dụng trong trường hợp nào?
Bóc áo tháo cày được dùng khi nói về việc nghỉ việc đột ngột, bỏ ngang công việc, hoặc châm biếm ai đó thiếu kiên nhẫn, dễ bỏ cuộc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bóc áo tháo cày
Dưới đây là các tình huống thường gặp khi sử dụng thành ngữ “bóc áo tháo cày”:
Ví dụ 1: “Mới làm được hai tháng đã bóc áo tháo cày rồi à?”
Phân tích: Câu hỏi mang ý trách móc người nghỉ việc quá sớm, thiếu kiên trì.
Ví dụ 2: “Sếp mắng một câu là nó bóc áo tháo cày luôn.”
Phân tích: Chỉ người dễ tự ái, bỏ việc ngay khi bị phê bình.
Ví dụ 3: “Dự án mới làm được nửa chừng, đừng có mà bóc áo tháo cày.”
Phân tích: Lời nhắc nhở đừng bỏ cuộc khi công việc chưa hoàn thành.
Ví dụ 4: “Thời buổi này ai cũng sẵn sàng bóc áo tháo cày nếu không hài lòng.”
Phân tích: Nhận xét về xu hướng nhảy việc phổ biến của người lao động hiện đại.
Ví dụ 5: “Làm ăn phải có trách nhiệm, không thể bóc áo tháo cày được.”
Phân tích: Lời khuyên về tinh thần trách nhiệm trong công việc.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bóc áo tháo cày
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ/cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bóc áo tháo cày”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bỏ ngang | Kiên trì |
| Nghỉ việc đột ngột | Bền bỉ |
| Bỏ cuộc | Theo đuổi đến cùng |
| Buông xuôi | Quyết tâm |
| Từ bỏ giữa chừng | Hoàn thành trọn vẹn |
| Chạy làng | Trung thành |
| Quay lưng | Gắn bó |
| Rũ bỏ | Cống hiến |
Dịch Bóc áo tháo cày sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bóc áo tháo cày | 半途而废 (Bàntú ér fèi) | Quit halfway / Throw in the towel | 途中で投げ出す (Tochū de nagedasu) | 중도에 포기하다 (Jungdoe pogihada) |
Kết luận
Bóc áo tháo cày là gì? Tóm lại, bóc áo tháo cày là thành ngữ chỉ việc bỏ ngang công việc, nghỉ làm đột ngột. Hãy kiên trì và có trách nhiệm để hoàn thành những gì đã bắt đầu!
