Băng Ca là gì? 🩹 Nghĩa, giải thích trong y học
Băng ca là gì? Băng ca là thiết bị y tế dùng để khiêng, vận chuyển người ốm hoặc người bị thương một cách an toàn. Đây là dụng cụ không thể thiếu trong lĩnh vực cấp cứu, được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, xe cứu thương và các tình huống khẩn cấp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “băng ca” trong tiếng Việt nhé!
Băng ca nghĩa là gì?
Băng ca là danh từ chỉ loại cáng dùng để khiêng người ốm hay người bị nạn, giúp vận chuyển bệnh nhân nhanh chóng và an toàn. Trong tiếng Anh, băng ca được gọi là “stretcher”.
Trong lĩnh vực y tế, băng ca đóng vai trò quan trọng:
Trong cấp cứu: Băng ca là thiết bị đầu tiên được sử dụng khi tiếp cận nạn nhân tai nạn giao thông, hỏa hoạn hay các tình huống khẩn cấp, giúp di chuyển người bị thương mà không gây thêm tổn thương.
Trong bệnh viện: Băng ca được dùng để vận chuyển bệnh nhân giữa các khoa, phòng hoặc từ xe cứu thương vào phòng cấp cứu.
Trong quân y: Băng ca là trang bị thiết yếu trên chiến trường, giúp di tản thương binh nhanh chóng ra khỏi vùng nguy hiểm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Băng ca”
Từ “băng ca” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “brancard”, được du nhập vào tiếng Việt trong thời kỳ Pháp thuộc. Đây là một trong những từ vay mượn phổ biến trong lĩnh vực y tế Việt Nam.
Sử dụng “băng ca” khi nói về thiết bị vận chuyển bệnh nhân, nạn nhân trong các tình huống y tế hoặc cấp cứu.
Băng ca sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “băng ca” được dùng khi đề cập đến việc vận chuyển người bệnh, người bị thương trong bệnh viện, xe cứu thương, hoặc các tình huống cấp cứu tại hiện trường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Băng ca”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “băng ca” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Nhân viên y tế đặt nạn nhân lên băng ca và nhanh chóng đưa vào phòng cấp cứu.”
Phân tích: Mô tả quy trình cấp cứu tiêu chuẩn khi tiếp nhận bệnh nhân.
Ví dụ 2: “Hai người lính khiêng băng ca chạy xuyên qua làn đạn để cứu đồng đội.”
Phân tích: Diễn tả việc sử dụng băng ca trong bối cảnh quân y, chiến trường.
Ví dụ 3: “Bệnh viện vừa trang bị thêm 20 chiếc băng ca cứu thương hiện đại.”
Phân tích: Nói về việc đầu tư trang thiết bị y tế cho cơ sở khám chữa bệnh.
Ví dụ 4: “Cầu thủ bị chấn thương nặng và phải rời sân trên băng ca.”
Phân tích: Tình huống thường gặp trong thể thao khi vận động viên gặp chấn thương.
Ví dụ 5: “Đội cứu hộ mang theo băng ca leo lên núi tìm kiếm người mất tích.”
Phân tích: Sử dụng băng ca trong hoạt động cứu hộ, cứu nạn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Băng ca”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “băng ca”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cáng | Giường bệnh |
| Cáng cứu thương | Xe lăn |
| Cáng y tế | Ghế ngồi |
| Cáng khiêng | Nằm tại chỗ |
| Cáng tay | Tự đi lại |
| Cáng vải | Xe đẩy |
Dịch “Băng ca” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Băng ca | 担架 (Dānjià) | Stretcher | 担架 (Tanka) | 들것 (Deulgeot) |
Kết luận
Băng ca là gì? Tóm lại, băng ca là thiết bị y tế dùng để khiêng và vận chuyển người bệnh hoặc người bị thương. Hiểu đúng từ “băng ca” giúp bạn nắm vững kiến thức về trang thiết bị y tế cơ bản trong đời sống.
