Bang là gì? 🗺️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Bang
Bang là gì? Bang là đơn vị hành chính cấp vùng trong một quốc gia liên bang, có quyền tự trị nhất định về luật pháp, chính sách nội bộ. Ngoài ra, “bang” còn mang nhiều nghĩa khác trong tiếng Việt như âm thanh va chạm hoặc quan hệ ngoại giao. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết các nghĩa của từ này nhé!
Bang nghĩa là gì?
Bang nghĩa là đơn vị hành chính lớn trong các quốc gia theo thể chế liên bang, có chính quyền riêng và quyền tự quản trong nhiều lĩnh vực. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa gốc là “nước”, “quốc gia”.
Trong tiếng Việt, bang được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa hành chính: Chỉ đơn vị lãnh thổ trong quốc gia liên bang như Mỹ, Đức, Malaysia. Ví dụ: bang California, bang Bayern, bang Selangor.
Nghĩa âm thanh: Từ tượng thanh mô tả tiếng nổ, tiếng va chạm mạnh. Ví dụ: “Nghe một tiếng bang lớn.”
Trong từ ghép: “Bang giao” nghĩa là quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia; “bang hội” chỉ tổ chức, hội nhóm của người cùng quê.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bang
“Bang” là từ Hán Việt (邦), nghĩa gốc là “nước”, “quốc gia”. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này chủ yếu dùng để dịch khái niệm “state” trong các quốc gia liên bang phương Tây.
Từ “bang” cũng xuất hiện trong nhiều từ ghép Hán Việt như: bang giao, liên bang, bang trưởng, phản ánh ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa trong ngôn ngữ Việt.
Bang sử dụng trong trường hợp nào?
Bang được sử dụng khi nói về đơn vị hành chính trong các nước liên bang, quan hệ ngoại giao, hoặc mô tả âm thanh va chạm mạnh.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bang
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bang” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bang Texas là bang lớn thứ hai của nước Mỹ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị hành chính trong quốc gia liên bang.
Ví dụ 2: “Hai nước thiết lập bang giao từ năm 1995.”
Phân tích: “Bang giao” chỉ quan hệ ngoại giao chính thức giữa các quốc gia.
Ví dụ 3: “Cửa đóng một tiếng bang rất lớn.”
Phân tích: Dùng như từ tượng thanh, mô tả âm thanh va chạm mạnh.
Ví dụ 4: “Malaysia có 13 bang và 3 lãnh thổ liên bang.”
Phân tích: Miêu tả cơ cấu hành chính của một quốc gia liên bang.
Ví dụ 5: “Người Hoa thường thành lập bang hội để hỗ trợ đồng hương.”
Phân tích: “Bang hội” chỉ tổ chức của những người cùng quê, cùng nghề.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bang
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bang” (theo nghĩa đơn vị hành chính):
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiểu bang | Liên bang |
| Vùng | Quốc gia |
| Khu vực | Trung ương |
| Tỉnh | Toàn quốc |
| Lãnh thổ | Thủ đô |
| Xứ | Chính phủ liên bang |
Dịch Bang sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bang | 州 (Zhōu) / 邦 (Bāng) | State | 州 (Shū) | 주 (Ju) |
Kết luận
Bang là gì? Tóm lại, bang là đơn vị hành chính trong quốc gia liên bang, đồng thời còn mang nghĩa âm thanh hoặc xuất hiện trong các từ ghép như “bang giao”, “bang hội”. Hiểu rõ các nghĩa này giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp!
