Bang tá là gì? 💊 Nghĩa, giải thích Bang tá

Bang tá là gì? Bang tá là chức quan thời nhà Nguyễn, chuyên giữ việc trật tự an ninh tại địa phương. Đây là từ Hán-Việt ghép từ “bang” (giúp đỡ) và “tá” (phụ tá), mang nghĩa người hỗ trợ, giúp việc cho quan trên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bang tá” trong tiếng Việt nhé!

Bang tá nghĩa là gì?

Bang tá là từ Hán-Việt, trong đó “bang” (幫) nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ và “tá” (佐) nghĩa là phụ tá, người giúp việc. Ghép lại, bang tá chỉ người hỗ trợ, phụ giúp cho quan trên trong công việc.

Trong lịch sử Việt Nam, “bang tá” mang những ý nghĩa cụ thể:

Trong quan chế thời Nguyễn: Bang tá là chức quan cấp thấp, phụ trách giữ gìn trật tự an ninh tại địa phương. Họ hỗ trợ các quan lớn hơn trong việc quản lý, kiểm soát dân chúng.

Trong ngôn ngữ hiện đại: Từ “bang tá” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, sách vở nghiên cứu về quan chế phong kiến Việt Nam.

Trong văn học: Cụm từ này đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử để mô tả hệ thống quan lại thời xưa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bang tá”

Từ “bang tá” có nguồn gốc Hán-Việt, được sử dụng trong hệ thống quan chế triều Nguyễn (1802-1945). Chức vụ này thuộc hàng quan nhỏ, phụ trách công tác trật tự an ninh tại các địa phương.

Sử dụng “bang tá” khi nói về chức quan thời phong kiến hoặc khi nghiên cứu lịch sử hành chính Việt Nam xưa.

Bang tá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bang tá” được dùng khi đề cập đến chức quan thời Nguyễn, trong nghiên cứu lịch sử, hoặc khi giải thích hệ thống quan lại phong kiến Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bang tá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bang tá”:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng giữ chức bang tá tại huyện thời nhà Nguyễn.”

Phân tích: Dùng để chỉ chức vụ cụ thể trong hệ thống quan lại thời phong kiến.

Ví dụ 2: “Chức bang tá chịu trách nhiệm giữ gìn trật tự an ninh địa phương.”

Phân tích: Giải thích nhiệm vụ của chức quan bang tá trong bộ máy hành chính.

Ví dụ 3: “Theo Từ điển chức quan Việt Nam, bang tá là chức quan thời Nguyễn.”

Phân tích: Trích dẫn nguồn tài liệu lịch sử để định nghĩa chức vụ.

Ví dụ 4: “Các chức như bang tá, lý trưởng đều thuộc hàng quan nhỏ ở địa phương.”

Phân tích: So sánh bang tá với các chức vụ cùng cấp trong hệ thống quan lại.

Ví dụ 5: “Bang tá phải báo cáo lên tri huyện về tình hình an ninh trong vùng.”

Phân tích: Mô tả mối quan hệ công việc giữa bang tá và quan cấp trên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bang tá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bang tá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phụ tá Thượng quan
Trợ lý Quan trưởng
Phó quan Tri phủ
Tùy viên Tổng đốc
Thuộc lại Tuần phủ
Nha lại Thượng thư

Dịch “Bang tá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bang tá 幫佐 (Bāng zuǒ) Assistant official 補佐官 (Hosakan) 보좌관 (Bojagwan)

Kết luận

Bang tá là gì? Tóm lại, bang tá là chức quan thời nhà Nguyễn, phụ trách giữ gìn trật tự an ninh địa phương. Hiểu rõ từ này giúp bạn nắm thêm kiến thức về lịch sử hành chính Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.