Băng Chuyền là gì? 🏭 Nghĩa, giải thích công nghiệp
Băng chuyền là gì? Băng chuyền là hệ thống vận chuyển liên tục sử dụng dây đai hoặc con lăn để di chuyển hàng hóa, vật liệu từ điểm này sang điểm khác. Đây là thiết bị không thể thiếu trong sản xuất công nghiệp và đời sống. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, phân loại và ứng dụng của băng chuyền nhé!
Băng chuyền nghĩa là gì?
Băng chuyền (còn gọi là băng tải) là thiết bị cơ khí dùng để vận chuyển hàng hóa, nguyên vật liệu một cách liên tục theo phương ngang, nghiêng hoặc thẳng đứng.
Trong tiếng Việt, “băng chuyền” được ghép từ hai từ: “băng” (dải, dây) và “chuyền” (chuyển động, truyền đi). Thuật ngữ này mô tả chính xác nguyên lý hoạt động của thiết bị.
Băng chuyền có nhiều loại phổ biến:
Băng chuyền cao su: Sử dụng dây đai cao su, phù hợp vận chuyển hàng rời như than, cát, xi măng.
Băng chuyền con lăn: Dùng các con lăn xoay để di chuyển thùng hàng, kiện hàng trong kho bãi.
Băng chuyền PVC: Thường dùng trong ngành thực phẩm, dược phẩm vì dễ vệ sinh.
Băng chuyền xích: Chịu tải trọng lớn, dùng trong nhà máy ô tô, luyện kim.
Nguồn gốc và xuất xứ của Băng chuyền
Băng chuyền được phát minh vào cuối thế kỷ 18, ban đầu dùng trong ngành khai thác mỏ. Đến đầu thế kỷ 20, Henry Ford ứng dụng băng chuyền vào dây chuyền sản xuất ô tô, tạo ra cuộc cách mạng công nghiệp.
Sử dụng băng chuyền khi cần vận chuyển hàng hóa số lượng lớn, liên tục và tiết kiệm nhân công.
Băng chuyền sử dụng trong trường hợp nào?
Băng chuyền được sử dụng trong nhà máy sản xuất, sân bay (vận chuyển hành lý), siêu thị (quầy thanh toán), kho hàng logistics và ngành khai thác mỏ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Băng chuyền
Dưới đây là các ví dụ minh họa cách sử dụng từ “băng chuyền” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Nhà máy lắp đặt hệ thống băng chuyền tự động để tăng năng suất.”
Phân tích: “Băng chuyền” chỉ thiết bị vận chuyển trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
Ví dụ 2: “Hành khách đứng chờ lấy hành lý tại băng chuyền số 3.”
Phân tích: “Băng chuyền” ở sân bay dùng để trả hành lý cho khách sau chuyến bay.
Ví dụ 3: “Đặt hàng lên băng chuyền để thu ngân tính tiền.”
Phân tích: “Băng chuyền” tại quầy thanh toán siêu thị giúp di chuyển hàng hóa đến máy quét mã.
Ví dụ 4: “Công nhân kiểm tra sản phẩm trên băng chuyền trước khi đóng gói.”
Phân tích: “Băng chuyền” trong nhà máy giúp sản phẩm di chuyển qua các công đoạn kiểm tra.
Ví dụ 5: “Nhà hàng sushi băng chuyền rất được giới trẻ yêu thích.”
Phân tích: “Băng chuyền” ở đây là hệ thống xoay vòng đưa đĩa sushi đến bàn khách.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Băng chuyền
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “băng chuyền”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Băng tải | Vận chuyển thủ công |
| Dây chuyền | Bốc xếp tay |
| Hệ thống tải | Khuân vác |
| Conveyor | Gánh gồng |
| Đường truyền | Xe đẩy |
| Hệ thống vận chuyển | Lao động chân tay |
Dịch Băng chuyền sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Băng chuyền | 传送带 (Chuánsòng dài) | Conveyor belt | ベルトコンベア (Beruto konbea) | 컨베이어 벨트 (Keonbeieo belteu) |
Kết luận
Băng chuyền là gì? Tóm lại, băng chuyền là thiết bị vận chuyển tự động quan trọng trong sản xuất công nghiệp và đời sống, giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và tăng hiệu quả làm việc.
