Băng là gì? ❄️ Nghĩa, giải thích trong thiên nhiên

Băng là gì? Băng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ nước đông đặc thành thể rắn ở nhiệt độ thấp, hoặc vật liệu dùng để băng bó vết thương, hay còn là nhóm người có tổ chức. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “băng” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau nhé!

Băng nghĩa là gì?

Băng là từ có nhiều nghĩa tùy theo ngữ cảnh sử dụng:

Nghĩa 1: Băng (danh từ) là nước ở thể rắn, hình thành khi nhiệt độ xuống dưới 0°C. Đây là nghĩa phổ biến nhất, thường gặp trong đời sống hàng ngày như: đá băng, tảng băng, băng giá.

Nghĩa 2: Băng (danh từ) là vật liệu y tế dùng để quấn, bó vết thương. Ví dụ: băng gạc, băng cá nhân, băng bột.

Nghĩa 3: Băng (danh từ) chỉ nhóm người có tổ chức, thường hoạt động bí mật hoặc phi pháp. Ví dụ: băng nhóm, băng đảng, băng cướp.

Nghĩa 4: Băng (động từ) là hành động dùng vải hoặc gạc quấn quanh vết thương. Ví dụ: băng bó, băng vết thương.

Nguồn gốc và xuất xứ của Băng

“Băng” là từ thuần Việt, có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Riêng nghĩa chỉ nhóm người có tổ chức được cho là vay mượn từ tiếng Hán “幫” (bang).

Sử dụng “băng” khi muốn diễn tả trạng thái đông đặc của nước, hành động băng bó vết thương, hoặc nói về một nhóm người có tổ chức.

Băng sử dụng trong trường hợp nào?

Băng được dùng khi nói về thời tiết lạnh, y tế sơ cứu, hoặc mô tả các tổ chức, nhóm người hoạt động có hệ thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Băng

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ “băng” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Mùa đông năm nay lạnh quá, mặt hồ đã đóng băng.”

Phân tích: “Băng” ở đây chỉ nước đông đặc thành thể rắn do nhiệt độ thấp.

Ví dụ 2: “Y tá băng vết thương cho bệnh nhân cẩn thận.”

Phân tích: “Băng” là động từ chỉ hành động quấn gạc quanh vết thương.

Ví dụ 3: “Công an đã triệt phá băng nhóm trộm cắp xe máy.”

Phân tích: “Băng” chỉ nhóm người có tổ chức hoạt động phi pháp.

Ví dụ 4: “Cho thêm đá băng vào ly nước cho mát.”

Phân tích: “Băng” là danh từ chỉ nước đông đặc dùng làm lạnh đồ uống.

Ví dụ 5: “Tàu Titanic đã va phải tảng băng trôi và chìm.”

Phân tích: “Băng” chỉ khối nước đông đặc khổng lồ trôi nổi trên biển.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Băng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “băng” theo nghĩa nước đông đặc:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đá Nước
Tuyết Hơi nước
Sương giá Nóng chảy
Đông đặc Lỏng
Giá lạnh Ấm áp
Lạnh cóng Nóng bỏng

Dịch Băng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Băng (nước đá) 冰 (Bīng) Ice 氷 (Kōri) 얼음 (Eoreum)
Băng (băng bó) 绷带 (Bēngdài) Bandage 包帯 (Hōtai) 붕대 (Bungdae)
Băng (nhóm) 帮 (Bāng) Gang ギャング (Gyangu) 갱 (Gaeng)

Kết luận

Băng là gì? Tóm lại, băng là từ đa nghĩa phong phú trong tiếng Việt, có thể chỉ nước đông đặc, vật liệu y tế, hoặc nhóm người có tổ chức. Hiểu rõ ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.