Dự thảo là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Dự thảo

Dự thảo là gì? Dự thảo là bản văn bản được soạn thảo ban đầu, chưa chính thức, dùng làm cơ sở để thảo luận, góp ý và hoàn thiện trước khi ban hành. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, hành chính và công việc văn phòng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về từ “dự thảo” ngay sau đây!

Dự thảo nghĩa là gì?

Dự thảo là văn bản sơ bộ, được soạn ra để lấy ý kiến đóng góp, chỉnh sửa trước khi trở thành văn bản chính thức. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.

Trong cuộc sống, từ “dự thảo” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong pháp luật: Dự thảo luật, dự thảo nghị định là các văn bản pháp quy đang trong quá trình xây dựng, cần lấy ý kiến nhân dân và các cơ quan liên quan trước khi Quốc hội hoặc Chính phủ thông qua.

Trong công việc văn phòng: Dự thảo hợp đồng, dự thảo báo cáo là bản nháp để các bên xem xét, thống nhất nội dung trước khi ký kết hoặc công bố chính thức.

Trong đời sống: “Dự thảo” còn được dùng theo nghĩa rộng, chỉ bất kỳ kế hoạch hay ý tưởng nào đang ở giai đoạn hình thành, chưa hoàn chỉnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dự thảo”

Từ “dự thảo” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “dự” (預) nghĩa là trước, chuẩn bị; “thảo” (草) nghĩa là bản nháp, phác thảo. Ghép lại, “dự thảo” mang nghĩa là bản soạn sẵn để chuẩn bị cho việc chính thức.

Sử dụng “dự thảo” khi đề cập đến văn bản, kế hoạch, đề án đang trong giai đoạn xây dựng, chờ góp ý hoặc phê duyệt.

Dự thảo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dự thảo” được dùng khi soạn thảo văn bản pháp luật, hợp đồng, báo cáo, kế hoạch cần lấy ý kiến trước khi ban hành hoặc ký kết chính thức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dự thảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dự thảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ Tư pháp vừa công bố dự thảo Luật Đất đai sửa đổi để lấy ý kiến nhân dân.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ văn bản luật đang trong quá trình xây dựng.

Ví dụ 2: “Anh gửi em bản dự thảo hợp đồng để xem qua trước khi ký nhé.”

Phân tích: Dùng trong công việc, chỉ bản hợp đồng chưa chính thức, cần xem xét.

Ví dụ 3: “Dự thảo ngân sách năm 2025 đã được trình lên Quốc hội.”

Phân tích: Chỉ kế hoạch ngân sách sơ bộ, chờ thảo luận và phê duyệt.

Ví dụ 4: “Đây mới chỉ là dự thảo, chúng ta cần họp bàn thêm.”

Phân tích: Dùng trong giao tiếp đời thường, nhấn mạnh tính chưa hoàn chỉnh.

Ví dụ 5: “Công ty đang hoàn thiện dự thảo quy chế làm việc mới.”

Phân tích: Chỉ văn bản nội bộ đang được xây dựng, chưa áp dụng chính thức.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dự thảo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dự thảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bản nháp Bản chính thức
Phác thảo Văn bản hoàn chỉnh
Bản sơ bộ Bản ban hành
Đề xuất Quyết định
Bản thảo Văn bản có hiệu lực

Dịch “Dự thảo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dự thảo 草案 (Cǎo’àn) Draft 草案 (Sōan) 초안 (Choan)

Kết luận

Dự thảo là gì? Tóm lại, dự thảo là bản văn bản sơ bộ, chưa chính thức, dùng để lấy ý kiến và hoàn thiện trước khi ban hành. Hiểu đúng từ “dự thảo” giúp bạn sử dụng chính xác trong công việc và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.