Bận mọn là gì? 🔧 Ý nghĩa, cách dùng Bận mọn
Bận mọn là gì? Bận mọn là từ ghép chỉ những công việc lặt vặt, nhỏ nhặt khiến người ta bận rộn liên tục dù không phải việc lớn. Đây là cách nói dân dã, thường dùng để diễn tả sự tất bật với nhiều việc vụn vặt trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “bận mọn” nhé!
Bận mọn nghĩa là gì?
Bận mọn là trạng thái bận rộn với nhiều công việc nhỏ nhặt, lặt vặt, tuy không quan trọng nhưng chiếm nhiều thời gian và công sức. Đây là từ thuần Việt, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đó:
– “Bận”: Trạng thái mắc việc, không rảnh.
– “Mọn”: Nhỏ bé, vụn vặt, không đáng kể.
Trong đời sống gia đình: “Bận mọn” thường dùng để chỉ những việc nhà như dọn dẹp, nấu cơm, giặt giũ, chăm con… Tuy mỗi việc đều nhỏ nhưng gộp lại khiến người ta không có thời gian nghỉ ngơi.
Trong công việc: Từ này cũng ám chỉ những công việc hành chính, giấy tờ vụn vặt, những nhiệm vụ không quan trọng nhưng vẫn phải hoàn thành.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bận mọn”
Từ “bận mọn” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ cách ghép hai từ “bận” và “mọn” để diễn tả sự bận rộn với những việc nhỏ. Cách nói này phản ánh đặc trưng văn hóa Việt Nam, nơi công việc gia đình và những việc lặt vặt thường chiếm phần lớn thời gian của người phụ nữ.
Sử dụng “bận mọn” khi muốn diễn tả sự tất bật với nhiều việc vụn vặt, hoặc khi từ chối lời mời một cách khiêm tốn.
Bận mọn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bận mọn” được dùng khi mô tả trạng thái bận với nhiều việc nhỏ lẻ, khi than thở về công việc gia đình, hoặc khi khiêm tốn từ chối lời mời.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bận mọn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bận mọn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cả ngày bận mọn việc nhà, chẳng có thời gian nghỉ ngơi.”
Phân tích: Diễn tả sự tất bật với nhiều việc nhà nhỏ nhặt như nấu cơm, dọn dẹp, giặt giũ.
Ví dụ 2: “Xin lỗi, tôi bận mọn quá nên không đi được.”
Phân tích: Cách từ chối khiêm tốn, ngụ ý bận nhiều việc lặt vặt không thể bỏ dở.
Ví dụ 3: “Mẹ suốt ngày bận mọn chăm cháu, chẳng đi đâu được.”
Phân tích: Chỉ việc chăm sóc cháu nhỏ với nhiều công việc vụn vặt liên tục.
Ví dụ 4: “Công việc văn phòng bận mọn đủ thứ giấy tờ.”
Phân tích: Ám chỉ những công việc hành chính nhỏ lẻ nhưng tốn thời gian.
Ví dụ 5: “Nghỉ hưu rồi mà vẫn bận mọn suốt ngày.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái vẫn có nhiều việc nhỏ phải làm dù đã nghỉ hưu.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bận mọn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bận mọn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bận bịu | Rảnh rỗi |
| Tất bật | Nhàn hạ |
| Lu bu | Thảnh thơi |
| Lụi hụi | Nhàn nhã |
| Bận rộn | Thanh nhàn |
| Tíu tít | An nhàn |
Dịch “Bận mọn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bận mọn | 琐事缠身 (Suǒshì chánshēn) | Busy with trivial matters | 雑用に追われる (Zatsuyō ni owareru) | 잡일에 바쁘다 (Jabire bappeuda) |
Kết luận
Bận mọn là gì? Tóm lại, bận mọn là từ thuần Việt chỉ trạng thái bận rộn với nhiều việc nhỏ nhặt, vụn vặt. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn khi nói về sự tất bật trong cuộc sống hàng ngày.
